TK Elevator Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,050 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK ELEVATOR VIệT NAM
- 邮箱3,798
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,050
进口笔数
28
出口笔数
$29.48M
进口金额
$992.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
73
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101403862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK3QNPN |
| 成立日期 | 2007-10-15 |
| 联系地址 | Số 198 Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TK ELEVATOR VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 5493003CLLW6J3HYYB78 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437282116 |
| 邮箱 | info@tkelevator.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 142.4454亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842810 | 升降机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842810 | 升降机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 829 | $26.49M |
| 韩国 | 134 | $1.90M |
| 德国 | 61 | $974.5K |
| 中国台湾 | 13 | $77.3K |
| 奥地利 | 1 | $18.0K |
| 西班牙 | 5 | $10.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $725.5K |
| 越南 | 5 | $238.0K |
| 中国台湾 | 4 | $5.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $4.3K |
| 中国香港 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 2 | $670 |
| 德国 | 1 | $407 |
| 印度尼西亚 | 1 | $360 |
| 韩国 | 1 | $200 |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 569 | $24.78M | 机械零件、升降机 |
| TK Elevator (Korea) Ltd. | 韩国 | 123 | $1.84M | 升降机、电器装置零件 |
| TK Aufzugswerke GmbH | 德国 | 34 | $697.2K | 750W-75kW交流电机、机械零件 |
| Gustav Wolf Wire Rope (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $291.7K | 钢绞线缆、980600 |
| Pfeifer Drako Drahtseilwerk GmbH | 德国 | 23 | $257.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Shanghai Trans Everlink International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $246.8K | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Tianjin Goldsun Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 19 | $139.3K | 钢绞线缆、钢铁铰接链 |
| Genting Elevator Inc. | 中国 | 35 | $137.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Shaanxi Sanjin Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 15 | $51.6K | 升降机零件、静止变流器 |
| Marohn TK Elevator Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.3K | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $704.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $236.0K | 其他塑料制品、钢铁门窗 |
| Crowne Plaza Vientiane | 老挝 | 1 | $16.6K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Pfeifer Drako Drahtseilwerk GmbH | 德国 | 1 | $15.2K | 钢绞线缆 |
| Apollo Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 静止变流器 |
| Buali Individual Enterprise on Installing, Maintenance & Repairing Elec | 老挝 | 1 | $4.9K | 加强橡胶带、静止变流器 |
| TK Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.3K | 静止变流器、其他木制品 |
| TK Elevator Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| TK ELEVATOR MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $670 | 升降机零件、升降机 |
| TK Elevator (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | 3 | $357 | 电力控制板、其他男式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,050)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电力控制板 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 滑轮飞轮 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-30 | 铝制结构体及部件 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2026-07-30 | LED/LCD指示面板 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 钢绞线缆 | Shanghai Trans Everlink International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | TK ELEVATOR (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | TK ELEVATOR (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | TK Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | TK ELEVATOR (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2026-03-11 | 钢绞线缆 | Pfeifer Drako Drahtseilwerk GmbH | — | $15.2K |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | TK ELEVATOR (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | TK ELEVATOR (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $42 |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | Apollo Power Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $410 |