CCTY Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CCTY VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y5J7H3 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Lô CN16-06, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CCTY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CCTY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16-06, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84333791458 |
| 邮箱 | guofeng.ping@cctybearing.com |
| 官网 | www.cctybearing.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,998.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $1.37M |
| 中国 | 19 | $499.7K |
| 泰国 | 4 | $74.2K |
| 德国 | 2 | $12.6K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
| 马来西亚 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Phat C.S.T. Joint Stock Company | 越南 | 8 | $389.0K | 隔热玻璃单元、铝制结构体 |
| CS T AN PHAT JOINT STOCK COMPANY | 越南 | 8 | $322.8K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Foshan Best Way Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.5K | 低吸水率瓷砖、贱金属盖 |
| Minh Hoang Gia Co., Ltd. | 越南 | 9 | $181.0K | 绝缘电线、塑料管 |
| TK Elevator Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $149.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| B & T Trading and Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $117.2K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| B&T Trading Service Technical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $117.1K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| 8d8c402e31af699424a78d190f8b9347 | 2 | $86.9K | ||
| Sky Light Vietnam Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.8K | 钢铁门窗、其他金属锁 |
| An Nam Trading & Construction Investment Joint Stock Company | 越南 | 3 | $19.7K | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | AN NAM TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | AN NAM TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SKY LIGHT VIETNAM TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SKY LIGHT VIETNAM TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | MINH HOANG GIA LTD CO | 中国 | $61 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | MINH HOANG GIA LTD CO | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | MINH HOANG GIA LTD CO | 中国 | $37 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | MINH HOANG GIA LTD CO | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | MINH HOANG GIA LTD CO | 中国 | $61 |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | SKY LIGHT VIETNAM TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $29 |