An Nam Trading & Construction Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI AN NAM
47
进口笔数
3
出口笔数
$1.08M
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104127924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG26EJN |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Lô S5-5, Cụm Sản xuất Làng Nghề Tập Trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S5-5, Cụm Sản xuất Làng Nghề Tập Trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84988528011 |
| 邮箱 | thuc.anam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.08M | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.7K | 钢铁门窗、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他石制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他石制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他石制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他石制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸板 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸板 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 其他石制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $904 |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-02-05 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |