MIQ UPET Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIQ UPET

89
进口笔数
0
出口笔数
$838.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110464371
企查查编码QVN4NMT546
成立日期2023-08-28
联系地址Cụm 6 thôn Nghiêm Xá, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIQ UPET
企业英文名称MIQ UPET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 6 thôn Nghiêm Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0934836686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
250810粘土及膨润土
140490其他植物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$838.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinheng Cat Litter (Liaoning) Pet Products Co., Ltd.中国29$272.1K其他石制品、其他植物产品
Dalian Uro International Trade Co., Ltd.中国30$249.1K其他石制品、粘土及膨润土
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国14$162.1K其他石制品、焊接钢丝网
Qingdao MBIBY Pet Supplies Co., Ltd.中国9$70.7K粘土及膨润土、其他石制品
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国6$67.8K其他石制品、非机动自行车
Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd.中国1$16.9K其他石制品、其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$605
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$756
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$756
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$271
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$605
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$406
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$406
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$271
2026-04-28其他石制品JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

MIQ UPET Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →