MIQ UPET Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIQ UPET
89
进口笔数
0
出口笔数
$838.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110464371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NMT546 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Cụm 6 thôn Nghiêm Xá, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIQ UPET |
| 企业英文名称 | MIQ UPET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 6 thôn Nghiêm Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934836686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $838.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinheng Cat Litter (Liaoning) Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 29 | $272.1K | 其他石制品、其他植物产品 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $249.1K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $162.1K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Qingdao MBIBY Pet Supplies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.7K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.8K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他石制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | JINHENG CAT LITTER (LIAONING) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |