Han Viet Aluminum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALUMINUM HàN VIệT
- 邮箱6
376
进口笔数
62
出口笔数
$34.37M
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
83
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601517826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5CNP4J |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Lô CN 7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALUMINUM HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | HAN VIET ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84916895882 |
| 邮箱 | alhanviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 183 | $13.34M |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.40M |
| 马来西亚 | 13 | $2.85M |
| 菲律宾 | 31 | $2.59M |
| 日本 | 28 | $2.52M |
| 韩国 | 29 | $1.81M |
| 印度 | 6 | $1.79M |
| 澳大利亚 | 8 | $1.57M |
| 中国香港 | 18 | $1.54M |
| 泰国 | 20 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $2.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FBC CO LTD | 中国台湾 | 68 | $5.88M | 铝废料、智能手机 |
| LIAN SHIN RESOURCE CO LTD | 中国台湾 | 58 | $3.51M | 铝废料、含锌残渣 |
| Alton Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.61M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.24M | 铝废料、不锈钢废料 |
| Thai Rung Ruangkit Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.08M | 铝废料 |
| Ziomet Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $742.1K | 铝废料 |
| F F T INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国香港 | 8 | $691.5K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 9 | $689.5K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| WO RONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $560.6K | 铝废料 |
| Sunwoo Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $496.2K | 铝废料、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.05M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $382.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.6K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝废料 | Ziomet Co., Ltd. | 菲律宾 | $118.0K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | EMERALD ALLIANCE LTD | 菲律宾 | $57.6K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | Ziomet Co., Ltd. | 菲律宾 | $118.0K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | EMERALD ALLIANCE LTD | 菲律宾 | $105.1K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | EMERALD ALLIANCE LTD | 菲律宾 | $57.6K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | Ziomet Co., Ltd. | 菲律宾 | $59.0K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | EMERALD ALLIANCE LTD | 菲律宾 | $105.1K |
| 2026-04-23 | 铝废料 | Ziomet Co., Ltd. | 菲律宾 | $59.0K |
| 2026-04-04 | 未锻轧镁 | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-04 | 未锻轧镁 | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $50.0K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未锻轧铝合金 | WELDEX VINA CO LTD | — | $80.5K |
| 2026-03-28 | 未锻轧镁 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 未锻轧铝合金 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2026-03-26 | 未锻轧铝合金 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $88.5K |
| 2026-03-24 | 未锻轧铝合金 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2026-03-21 | 未锻轧铝合金 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2026-03-06 | 未锻轧铝合金 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2026-03-02 | 未锻轧铝合金 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2026-02-24 | 未锻轧铝合金 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $87.0K |
| 2026-02-09 | 未锻轧铝合金 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $0 |