Han Viet Aluminum Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALUMINUM HàN VIệT

376
进口笔数
62
出口笔数
$34.37M
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
83
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $636.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $829.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $352.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $365.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $595.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $497.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $422.4K · 4 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-07进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.4K · 3 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-10进口 $567.8K · 8 笔出口 $201.7K · 4 笔2024-11进口 $573.9K · 9 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-12进口 $645.1K · 9 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-01进口 $1.21M · 18 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-02进口 $957.4K · 12 笔出口 $100.3K · 2 笔2025-03进口 $1.22M · 19 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-04进口 $1.67M · 20 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-05进口 $935.9K · 11 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-06进口 $205.9K · 4 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-07进口 $881.7K · 9 笔出口 $103.8K · 2 笔2025-08进口 $743.8K · 12 笔出口 $174.7K · 4 笔2025-09进口 $2.65M · 31 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-10进口 $3.06M · 27 笔出口 $240.1K · 8 笔2025-11进口 $4.57M · 34 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-12进口 $3.91M · 37 笔出口 $86.9K · 2 笔2026-01进口 $1.18M · 18 笔出口 $180.1K · 4 笔2026-02进口 $467.3K · 9 笔出口 $112.3K · 4 笔2026-03进口 $1.01M · 14 笔出口 $329.3K · 6 笔2026-04进口 $964.4K · 6 笔出口 $80.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $636.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $829.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $352.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $365.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $595.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $497.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $422.4K · 4 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-07进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.4K · 3 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-10进口 $567.8K · 8 笔出口 $201.7K · 4 笔2024-11进口 $573.9K · 9 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-12进口 $645.1K · 9 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-01进口 $1.21M · 18 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-02进口 $957.4K · 12 笔出口 $100.3K · 2 笔2025-03进口 $1.22M · 19 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-04进口 $1.67M · 20 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-05进口 $935.9K · 11 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-06进口 $205.9K · 4 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-07进口 $881.7K · 9 笔出口 $103.8K · 2 笔2025-08进口 $743.8K · 12 笔出口 $174.7K · 4 笔2025-09进口 $2.65M · 31 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-10进口 $3.06M · 27 笔出口 $240.1K · 8 笔2025-11进口 $4.57M · 34 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-12进口 $3.91M · 37 笔出口 $86.9K · 2 笔2026-01进口 $1.18M · 18 笔出口 $180.1K · 4 笔2026-02进口 $467.3K · 9 笔出口 $112.3K · 4 笔2026-03进口 $1.01M · 14 笔出口 $329.3K · 6 笔2026-04进口 $964.4K · 6 笔出口 $80.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601517826
企查查编码QVNW5CNP4J
成立日期2018-05-25
联系地址Lô CN 7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ALUMINUM HÀN VIỆT
企业英文名称HAN VIET ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN 7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84916895882
邮箱alhanviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
760110未锻轧铝
381600耐火混合料
732690其他钢铁制品
591190其他工业用纺织品
690320高铝耐火陶瓷
681519其他矿物制品
690390其他耐火陶瓷
730900钢制容器(>300升)
845490冶金机械零件

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
810411未锻轧镁
760110未锻轧铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾183$13.34M
印度尼西亚5$3.40M
马来西亚13$2.85M
菲律宾31$2.59M
日本28$2.52M
韩国29$1.81M
印度6$1.79M
澳大利亚8$1.57M
中国香港18$1.54M
泰国20$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$2.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FBC CO LTD中国台湾68$5.88M铝废料、智能手机
LIAN SHIN RESOURCE CO LTD中国台湾58$3.51M铝废料、含锌残渣
Alton Resources International Pte. Ltd.新加坡11$2.61M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Etree Pte. Ltd.新加坡17$1.24M铝废料、不锈钢废料
Thai Rung Ruangkit Co., Ltd.泰国17$1.08M铝废料
Ziomet Co., Ltd.韩国8$742.1K铝废料
F F T INTERNATIONAL (H K) LTD中国香港8$691.5K铝废料、其他钢铁废料
Nippon Materio Co., Ltd.日本9$689.5K未漂牛皮纸废料、铝废料
WO RONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$560.6K铝废料
Sunwoo Industrial Development Co., Ltd.韩国9$496.2K铝废料、机械零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南47$2.05M其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南12$382.1K电动机及零件、其他钢铁制品
LMS Vina Co., Ltd.越南1$50.6K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$29.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铝废料Ziomet Co., Ltd.菲律宾$118.0K
2026-04-23铝废料EMERALD ALLIANCE LTD菲律宾$57.6K
2026-04-23铝废料Ziomet Co., Ltd.菲律宾$118.0K
2026-04-23铝废料EMERALD ALLIANCE LTD菲律宾$105.1K
2026-04-23铝废料EMERALD ALLIANCE LTD菲律宾$57.6K
2026-04-23铝废料Ziomet Co., Ltd.菲律宾$59.0K
2026-04-23铝废料EMERALD ALLIANCE LTD菲律宾$105.1K
2026-04-23铝废料Ziomet Co., Ltd.菲律宾$59.0K
2026-04-04未锻轧镁ALCONIX CORP OSAKA BRANCH中国$50.0K
2026-04-04未锻轧镁ALCONIX CORP OSAKA BRANCH中国$50.0K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19未锻轧铝合金WELDEX VINA CO LTD$80.5K
2026-03-28未锻轧镁WELDEX VINA CO LTD越南$4.7K
2026-03-26未锻轧铝合金WELDEX VINA CO LTD越南$39.0K
2026-03-26未锻轧铝合金WELDEX VINA CO LTD越南$88.5K
2026-03-24未锻轧铝合金OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$54.0K
2026-03-21未锻轧铝合金OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$54.0K
2026-03-06未锻轧铝合金OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$44.5K
2026-03-02未锻轧铝合金OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$44.5K
2026-02-24未锻轧铝合金WELDEX VINA CO LTD越南$87.0K
2026-02-09未锻轧铝合金OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Han Viet Aluminum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →