Pramac Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,482 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRAMAC
- 邮箱794
1,482
进口笔数
471
出口笔数
$27.89M
进口金额
$29.96M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YNHD93 |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Khu 3, phố Phúc Sơn, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRAMAC |
| 企业英文名称 | PRAMAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 3, phố Phúc Sơn, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976666006 |
| 邮箱 | pramac.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,445 | $24.75M |
| 中国台湾 | 19 | $1.35M |
| 中国 | 6 | $748.7K |
| 日本 | 5 | $528.7K |
| 中国香港 | 2 | $182.9K |
| 菲律宾 | 1 | $100.7K |
| 韩国 | 1 | $85.4K |
| 德国 | 1 | $49.5K |
| 马来西亚 | 1 | $47.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $41.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 443 | $24.63M |
| 中国 | 19 | $3.60M |
| 中国香港 | 7 | $1.60M |
| 韩国 | 1 | $75.8K |
| 中国台湾 | 1 | $56.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 618 | $12.25M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 547 | $10.30M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $786.7K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $626.4K | 转向系统零件、变速箱及零件 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $541.7K | 铝废料、不锈钢废料 |
| KMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $536.3K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $458.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $297.6K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| JIA DING METAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $297.5K | 铝废料 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.5K | 动力割草机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 157 | $8.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $5.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $4.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SAMSUNG C & T HONG KONG LTD | 中国香港 | 14 | $3.11M | 铜矿砂、银矿砂 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.59M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.51M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.37M | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.17M | 未锻轧铝合金 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $106.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 硅含量<99.99% | Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2026-06-22 | 硅含量<99.99% | Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-06-18 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2026-06-18 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170.8K |
| 2026-06-08 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $99.4K |
| 2026-06-01 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24.0K |
| 2026-06-01 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-25 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $99.4K |
| 2026-05-23 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-05-23 | 铝废料 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
出口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.0K |
| 2026-06-25 | 未锻轧铝合金 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $38.3K |
| 2026-06-25 | 未锻轧铝合金 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $38.3K |
| 2026-06-24 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2026-06-23 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.7K |
| 2026-06-22 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.7K |
| 2026-06-19 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.5K |
| 2026-06-19 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.0K |
| 2026-06-17 | 未锻轧铝合金 | SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.2K |