Pramac Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,482 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRAMAC

1,482
进口笔数
471
出口笔数
$27.89M
进口金额
$29.96M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $789.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $936.7K · 17 笔2024-01进口 $162.4K · 3 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-02进口 $104.4K · 7 笔出口 $1.22M · 15 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $1.48M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $669.2K · 15 笔2024-05进口 $779.5K · 36 笔出口 $1.18M · 17 笔2024-06进口 $1.14M · 60 笔出口 $743.8K · 11 笔2024-07进口 $955.0K · 55 笔出口 $304.2K · 5 笔2024-08进口 $1.41M · 93 笔出口 $925.7K · 9 笔2024-09进口 $984.0K · 70 笔出口 $412.6K · 11 笔2024-10进口 $1.59M · 95 笔出口 $639.7K · 9 笔2024-11进口 $1.47M · 87 笔出口 $777.8K · 15 笔2024-12进口 $1.32M · 99 笔出口 $532.7K · 13 笔2025-01进口 $1.22M · 80 笔出口 $460.6K · 11 笔2025-02进口 $653.2K · 52 笔出口 $163.1K · 3 笔2025-03进口 $634.2K · 44 笔出口 $453.2K · 3 笔2025-04进口 $887.7K · 60 笔出口 $882.5K · 5 笔2025-05进口 $1.33M · 66 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-06进口 $295.9K · 22 笔出口 $349.2K · 8 笔2025-07进口 $1.14M · 53 笔出口 $162.8K · 6 笔2025-08进口 $1.05M · 56 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $1.23M · 55 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-10进口 $1.63M · 73 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-11进口 $1.34M · 63 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-12进口 $1.92M · 82 笔出口 $489.5K · 13 笔2026-01进口 $1.97M · 74 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-02进口 $285.5K · 34 笔出口 $595.1K · 10 笔2026-03进口 $159.1K · 13 笔出口 $1.68M · 25 笔2026-04进口 $679.1K · 19 笔出口 $1.25M · 20 笔2026-05进口 $357.2K · 14 笔出口 $754.9K · 13 笔2026-06进口 $379.9K · 4 笔出口 $1.98M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $789.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $936.7K · 17 笔2024-01进口 $162.4K · 3 笔出口 $1.58M · 26 笔2024-02进口 $104.4K · 7 笔出口 $1.22M · 15 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $1.48M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $669.2K · 15 笔2024-05进口 $779.5K · 36 笔出口 $1.18M · 17 笔2024-06进口 $1.14M · 60 笔出口 $743.8K · 11 笔2024-07进口 $955.0K · 55 笔出口 $304.2K · 5 笔2024-08进口 $1.41M · 93 笔出口 $925.7K · 9 笔2024-09进口 $984.0K · 70 笔出口 $412.6K · 11 笔2024-10进口 $1.59M · 95 笔出口 $639.7K · 9 笔2024-11进口 $1.47M · 87 笔出口 $777.8K · 15 笔2024-12进口 $1.32M · 99 笔出口 $532.7K · 13 笔2025-01进口 $1.22M · 80 笔出口 $460.6K · 11 笔2025-02进口 $653.2K · 52 笔出口 $163.1K · 3 笔2025-03进口 $634.2K · 44 笔出口 $453.2K · 3 笔2025-04进口 $887.7K · 60 笔出口 $882.5K · 5 笔2025-05进口 $1.33M · 66 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-06进口 $295.9K · 22 笔出口 $349.2K · 8 笔2025-07进口 $1.14M · 53 笔出口 $162.8K · 6 笔2025-08进口 $1.05M · 56 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $1.23M · 55 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-10进口 $1.63M · 73 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-11进口 $1.34M · 63 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-12进口 $1.92M · 82 笔出口 $489.5K · 13 笔2026-01进口 $1.97M · 74 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-02进口 $285.5K · 34 笔出口 $595.1K · 10 笔2026-03进口 $159.1K · 13 笔出口 $1.68M · 25 笔2026-04进口 $679.1K · 19 笔出口 $1.25M · 20 笔2026-05进口 $357.2K · 14 笔出口 $754.9K · 13 笔2026-06进口 $379.9K · 4 笔出口 $1.98M · 30 笔

工商档案

企业注册号0801262663
企查查编码QVN6YNHD93
成立日期2018-10-22
联系地址Khu 3, phố Phúc Sơn, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PRAMAC
企业英文名称PRAMAC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 3, phố Phúc Sơn, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84976666006
邮箱pramac.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
280469硅含量<99.99%
841989温控处理设备
845420冶金铸模浇包
845430冶金铸造机
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,445$24.75M
中国台湾19$1.35M
中国6$748.7K
日本5$528.7K
中国香港2$182.9K
菲律宾1$100.7K
韩国1$85.4K
德国1$49.5K
马来西亚1$47.1K
尼日利亚1$41.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南443$24.63M
中国19$3.60M
中国香港7$1.60M
韩国1$75.8K
中国台湾1$56.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南618$12.25M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南547$10.30M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南163$786.7K其他塑料包装制品、OLED显示模组
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南12$626.4K转向系统零件、变速箱及零件
Etree Pte. Ltd.新加坡8$541.7K铝废料、不锈钢废料
KMS INTERNATIONAL LTD中国香港3$536.3K硅含量<99.99%、未锻轧镁
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南85$458.3K智能手机、通信设备零件
DRP Vietnam Co., Ltd.越南15$297.6KLED照明装置、非玻塑灯具零件
JIA DING METAL CO LTD中国台湾3$297.5K铝废料
Greenworks Co., Ltd.越南5$30.5K动力割草机、其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南157$8.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南79$5.63M其他钢铁制品、其他塑料制品
DRP Vietnam Co., Ltd.越南99$4.35M其他塑料制品、其他钢铁制品
SAMSUNG C & T HONG KONG LTD中国香港14$3.11M铜矿砂、银矿砂
OT Motor Vina Co., Ltd.越南16$1.59M其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Greenworks Co., Ltd.越南35$1.51M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南24$1.38M其他钢铁制品、其他塑料制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$1.37M其他钢铁制品、其他液化石油气
ASUP Metals Pte. Ltd.新加坡6$1.17M未锻轧铝合金
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南11$106.7K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22硅含量<99.99%Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国$33.3K
2026-06-22硅含量<99.99%Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国$32.8K
2026-06-18铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$15.8K
2026-06-18铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$170.8K
2026-06-08硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$99.4K
2026-06-01铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$24.0K
2026-06-01铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-25硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$99.4K
2026-05-23铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2026-05-23铝废料SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$13.4K

出口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$55.0K
2026-06-25未锻轧铝合金Greenworks Co., Ltd.越南$38.3K
2026-06-25未锻轧铝合金Greenworks Co., Ltd.越南$38.3K
2026-06-24未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-06-24未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$29.6K
2026-06-23未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$54.7K
2026-06-22未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$54.7K
2026-06-19未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$55.5K
2026-06-19未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$55.0K
2026-06-17未锻轧铝合金SSEP Vietnam Co., Ltd.越南$54.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pramac Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →