Diana Unicharm Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,158 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DIANA UNICHARM
- 邮箱6
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,158
进口笔数
398
出口笔数
$82.17M
进口金额
$21.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100507058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMHN4GD |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM |
| 企业英文名称 | DIANA UNICHARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842436445758 |
| 邮箱 | info-diana@unicharm.com |
| 传真 | +842436445777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 933 | $69.02M |
| 中国 | 140 | $10.62M |
| 泰国 | 75 | $2.32M |
| 印度 | 8 | $211.1K |
| 韩国 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 48 | $8.17M |
| 泰国 | 71 | $3.89M |
| 中国台湾 | 68 | $3.51M |
| 柬埔寨 | 109 | $3.00M |
| 日本 | 8 | $811.2K |
| 韩国 | 22 | $790.2K |
| 马来西亚 | 34 | $514.9K |
| 中国 | 6 | $462.6K |
| 巴西 | 6 | $440.5K |
| 老挝 | 24 | $293.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicharm Corporation | 日本 | 807 | $56.57M | 卫生用品、功能机器零件 |
| UNICHARM CORP | 日本 | 131 | $13.19M | 造纸机械零件、卫生用品 |
| Unicharm Consumer Products (China) Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.04M | 卫生用品 |
| Fujian Liao Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.20M | 卫生用品 |
| Unicharm Corporation | 泰国 | 24 | $784.2K | 猫狗粮 |
| Uni Charm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $572.2K | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| DADDYBABY Co., Ltd. | 中国 | 6 | $564.0K | 卫生用品 |
| Guangxi Houtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $301.4K | 其他石制品、非乙烯塑料袋 |
| NANLIU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $255.5K | 轻质无纺布、其他芳香制剂 |
| Nanliu Mfg (India) Private Ltd | 印度 | 8 | $211.1K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicharm Trading Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 48 | $8.17M | 卫生用品 |
| UNITED CHARM CO LTD | 中国台湾 | 68 | $3.51M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| DSG International (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 39 | $2.88M | 纤维素卫生纸卷、卫生用品 |
| Nhan Phat Co., Ltd. | 柬埔寨 | 67 | $1.90M | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Uni Charm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.01M | 纤维素卫生纸卷、乙烯聚合物塑料 |
| LG Unicharm Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $789.2K | 纤维素卫生纸卷、卫生用品 |
| Uni Charm Malaysia Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $514.9K | 卫生用品 |
| MPSP Synergy Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $414.4K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| SBZ Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $308.1K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| STV Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $176.5K | 其他芳香制剂、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 1,158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | UNICHARM CORP | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | UNICHARM CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | UNICHARM CORP | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | UNICHARM CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $840 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | UNICHARM CORP | 日本 | $19.0K |
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | PT UNICHARM TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | $125.7K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $683 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $556 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $462 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $799 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $486 |
| 2026-04-24 | 卫生用品 | SBZ TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $558 |