HHL Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HHL VIệT NAM
240
进口笔数
0
出口笔数
$7.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109236613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23CU228 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Huệ, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HHL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HHL VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84967931693 |
| 邮箱 | xuatnhapkhau.hhl20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $7.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 134 | $4.07M | 卫生用品、PVC泡沫板 |
| Foshan Zhongrou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.29M | 卫生用品、化纤盥洗织物 |
| Easy Disposable Hygienic Supplies Ltd. | 中国 | 12 | $189.0K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Guangdong Bangbao Personal Care Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.0K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Shanghai Jieqiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.9K | 卫生用品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Quanzhou Jiahua Sanitary Articles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | FOSHAN ZHONGROU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $922 |