Minh Hoang Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Gia
2
进口笔数
128
出口笔数
$32.0K
进口金额
$755.5K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201044092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYF7TD9 |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Số 27 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | MINH HOANG GIA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253615955 |
| 邮箱 | hoanggiaminh@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02253767571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $755.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Story Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $181.0K | 钢铁门窗、其他塑料制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 28 | $144.8K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 27 | $140.4K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.8K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Turntek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 同轴电缆 | SUZHOU STORY NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-29 | 天线及发射器 | SUZHOU STORY NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-05-29 | 通信设备 | SUZHOU STORY NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-29 | 通信设备零件 | SUZHOU STORY NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-11-07 | 通信设备 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTERN | 中国 | $68 |
| 2023-11-07 | 通信设备 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTERN | 中国 | $68 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料管 | MAPLE CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | MAPLE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | MAPLE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |