An Phat C.S.T. Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần C.S.T An Phát
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$389.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105578327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6423BEJ |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 46A ngõ 514 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.T AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT C.S.T JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 146-148 Louis II, khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463271555 |
| 邮箱 | cuaanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $389.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $389.0K | 钢铁门窗、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体及部件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 金属建筑配件 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |