Kyoei Mfg Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,324 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KYOEI VIệT NAM

1,417
进口笔数
4,324
出口笔数
$10.07M
进口金额
$93.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
48
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.30M20232024202520262023-11进口 $275.5K · 38 笔出口 $2.98M · 99 笔2023-12进口 $172.8K · 37 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-01进口 $234.6K · 47 笔出口 $2.35M · 115 笔2024-02进口 $139.9K · 23 笔出口 $1.69M · 66 笔2024-03进口 $135.5K · 32 笔出口 $1.94M · 97 笔2024-04进口 $133.5K · 26 笔出口 $2.00M · 84 笔2024-05进口 $528.3K · 45 笔出口 $1.93M · 92 笔2024-06进口 $187.1K · 30 笔出口 $1.96M · 81 笔2024-07进口 $188.0K · 32 笔出口 $3.30M · 141 笔2024-08进口 $205.9K · 34 笔出口 $2.31M · 95 笔2024-09进口 $196.6K · 33 笔出口 $1.28M · 115 笔2024-10进口 $125.8K · 28 笔出口 $1.45M · 89 笔2024-11进口 $163.4K · 33 笔出口 $2.15M · 80 笔2024-12进口 $312.7K · 47 笔出口 $2.17M · 119 笔2025-01进口 $181.3K · 32 笔出口 $2.44M · 89 笔2025-02进口 $80.3K · 28 笔出口 $1.98M · 119 笔2025-03进口 $117.1K · 26 笔出口 $3.05M · 106 笔2025-04进口 $117.2K · 23 笔出口 $2.08M · 90 笔2025-05进口 $146.3K · 30 笔出口 $2.40M · 96 笔2025-06进口 $686.3K · 34 笔出口 $2.41M · 107 笔2025-07进口 $408.7K · 38 笔出口 $2.09M · 100 笔2025-08进口 $116.1K · 30 笔出口 $2.47M · 121 笔2025-09进口 $145.1K · 34 笔出口 $1.96M · 106 笔2025-10进口 $149.5K · 29 笔出口 $2.16M · 105 笔2025-11进口 $163.8K · 30 笔出口 $1.92M · 97 笔2025-12进口 $137.2K · 38 笔出口 $1.80M · 103 笔2026-01进口 $238.7K · 41 笔出口 $2.81M · 109 笔2026-02进口 $118.9K · 21 笔出口 $1.63M · 85 笔2026-03进口 $128.7K · 40 笔出口 $1.99M · 95 笔2026-04进口 $224.5K · 26 笔出口 $2.70M · 110 笔2026-05进口 $243.0K · 27 笔出口 $1.88M · 73 笔2026-06进口 $216.8K · 32 笔出口 $2.48M · 98 笔2026-07进口 $265.8K · 36 笔出口 $2.59M · 103 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-11进口 $275.5K · 38 笔出口 $2.98M · 99 笔2023-12进口 $172.8K · 37 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-01进口 $234.6K · 47 笔出口 $2.35M · 115 笔2024-02进口 $139.9K · 23 笔出口 $1.69M · 66 笔2024-03进口 $135.5K · 32 笔出口 $1.94M · 97 笔2024-04进口 $133.5K · 26 笔出口 $2.00M · 84 笔2024-05进口 $528.3K · 45 笔出口 $1.93M · 92 笔2024-06进口 $187.1K · 30 笔出口 $1.96M · 81 笔2024-07进口 $188.0K · 32 笔出口 $3.30M · 141 笔2024-08进口 $205.9K · 34 笔出口 $2.31M · 95 笔2024-09进口 $196.6K · 33 笔出口 $1.28M · 115 笔2024-10进口 $125.8K · 28 笔出口 $1.45M · 89 笔2024-11进口 $163.4K · 33 笔出口 $2.15M · 80 笔2024-12进口 $312.7K · 47 笔出口 $2.17M · 119 笔2025-01进口 $181.3K · 32 笔出口 $2.44M · 89 笔2025-02进口 $80.3K · 28 笔出口 $1.98M · 119 笔2025-03进口 $117.1K · 26 笔出口 $3.05M · 106 笔2025-04进口 $117.2K · 23 笔出口 $2.08M · 90 笔2025-05进口 $146.3K · 30 笔出口 $2.40M · 96 笔2025-06进口 $686.3K · 34 笔出口 $2.41M · 107 笔2025-07进口 $408.7K · 38 笔出口 $2.09M · 100 笔2025-08进口 $116.1K · 30 笔出口 $2.47M · 121 笔2025-09进口 $145.1K · 34 笔出口 $1.96M · 106 笔2025-10进口 $149.5K · 29 笔出口 $2.16M · 105 笔2025-11进口 $163.8K · 30 笔出口 $1.92M · 97 笔2025-12进口 $137.2K · 38 笔出口 $1.80M · 103 笔2026-01进口 $238.7K · 41 笔出口 $2.81M · 109 笔2026-02进口 $118.9K · 21 笔出口 $1.63M · 85 笔2026-03进口 $128.7K · 40 笔出口 $1.99M · 95 笔2026-04进口 $224.5K · 26 笔出口 $2.70M · 110 笔2026-05进口 $243.0K · 27 笔出口 $1.88M · 73 笔2026-06进口 $216.8K · 32 笔出口 $2.48M · 98 笔2026-07进口 $265.8K · 36 笔出口 $2.59M · 103 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101377820
企查查编码QVNYRSXNN3
成立日期2007-09-21
联系地址Lô 2-3 và lô 83-84 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYOEI VIỆT NAM
企业英文名称KYOEI MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2-3 và lô 83-84 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435820361
邮箱b.planning@kyoei-vn.com
官网www.kyoei-vn.com
传真+842435820371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,468.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
731816螺纹螺母
871410摩托车及配件
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
730630焊接钢管
851290车辆照明信号零件
390799其他饱和聚酯
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
732020钢铁弹簧
870829车身零件
870840变速箱及零件
870810车辆保险杠及零件
761699其他铝制品
842390衡器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,091$5.32M
中国116$3.61M
日本114$363.9K
印度尼西亚43$320.6K
中国台湾18$175.6K
泰国22$128.4K
美国23$104.1K
新加坡1$29.9K
加拿大7$15.1K
德国5$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,510$50.62M
泰国308$31.15M
日本291$5.47M
越南1,050$2.81M
新加坡97$2.62M
智利20$872.4K
波兰11$178.6K
墨西哥30$167.9K
中国台湾4$77.3K
中国2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南259$1.83M电器装置零件、其他钢铁制品
Shanghai O.P.T. Rubber & Plastic Co., Ltd.中国59$1.41M摩托车及配件、橡塑模具
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南58$1.15M其他钢铁制品、泵零件
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南307$736.1K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南135$722.9K其他钢铁制品、电气装置零件
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南177$643.2K螺纹螺母、钢铁废料
PT FUJITA INDONESIA印度尼西亚43$320.6K摩托车及配件、传动轴及曲柄
Kyoei Manufacturing Co., Ltd.日本80$306.8K螺纹螺母、焊接钢管
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南28$102.3K其他钢铁制品、车辆照明信号零件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南83$74.8K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Motor Asia Pte. Ltd.新加坡1,069$31.15M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Sumiriko Eastern Rubber (Thailand) Ltd.泰国270$27.36M其他车辆零件、变速箱及零件
Kyoei Trading America Inc.美国501$15.29M车辆悬挂零件、其他车辆零件
Kyoei Manufacturing Co., Ltd.日本149$3.52M摩托车及配件、车辆悬挂零件
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南318$1.39M钢铁弹簧、不锈钢丝
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南260$858.5K其他纸制品、合金钢扁轧材
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南153$145.7K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
YAMAHA MOTOR MANUFACTURING CORP.美国447$0摩托车及配件、静止变流器
YAMAHA MOTOR MANUFACTURING美国184$0其他车辆零件、摩托车及配件
YAMAHA MOTOR MANUFACTURING CORP. OF美国155$0摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 1,417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$137
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$569
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-31螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30其他钢铁制品Ho Chier Enterprise Co., Ltd.中国台湾$330
2026-07-30钢铁弹簧Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他钢铁制品Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南$8.0K
2026-07-30钢铁弹簧Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$237

出口(共 4,324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-06车辆悬挂零件KAWASAKI MOTORS MANUFACTURING美国$0
2026-10-05摩托车及配件YAMAHA MOTOR MANUFACTURING CORP. OF美国$0
2026-10-05摩托车及配件YAMAHA MOTOR MANUFACTURING CORP. OF美国$0
2026-09-30车辆悬挂零件Kyoei Trading America Inc.美国$0
2026-09-24摩托车及配件YAMAHA MOTOR MANUFACTURING CORP. OF美国$0
2026-09-23变速箱及零件Kyoei Trading America Inc.美国$0
2026-09-23车身零件Kyoei Trading America Inc.美国$0
2026-09-23车辆悬挂零件Kyoei Trading America Inc.美国$0
2026-09-23车身零件Kyoei Trading America Inc.美国$0
2026-09-23车辆悬挂零件Kyoei Trading America Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Kyoei Mfg Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →