Kawajun Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 688 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAWAJUN VIệT NAM

688
进口笔数
6
出口笔数
$4.32M
进口金额
$32.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-07
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313537385
企查查编码QVN777HNCP
成立日期2015-11-16
联系地址Tầng 8, Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAWAJUN VIỆT NAM
企业英文名称KAWAJUN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 4.02, Tầng 4, Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839390053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本157.1688亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830242家具配件
830160贱金属锁具零件
871680其他车辆
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
940399非木制家具件
830241金属建筑配件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
441990木制餐具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国439$3.38M
日本308$922.8K
中国台湾32$17.8K
越南6$2.1K
新加坡3$1.6K
老挝1$857

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$26.3K
泰国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国218$1.99M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kawajun Co., Ltd.日本290$913.5K其他塑料制品、家具配件
Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd.中国49$685.5K非木制家具件、家具配件
Shanghai Textile Decoration Corp. (Group)中国31$252.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Kawajun Singapore Pte. Ltd.新加坡50$184.8K家具配件、贱金属锁具零件
Kawajun Trade (Shenzhen) Co., Ltd.中国9$115.4K贱金属铰链、家具配件
Showa Shoji Co., Ltd.中国13$43.2K裁缝模型及展示品、非办公金属家具
Tamatoshi Co., Ltd.日本16$42.6K裁缝模型及展示品、其他塑料制品
Kawajun Co., Ltd.中国19$2.7K非木制家具件、其他钢铁制品
KAWAJUN CO LTD中国台湾7$1.5K其他钢铁制品、家具配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawajun Co., Ltd.日本5$26.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Tsuruha (Thailand) Co., Ltd.泰国1$6.0K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家具配件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$258
2026-04-28其他钢铁制品SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$7
2026-04-28贱金属锁具零件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$103
2026-04-28家具配件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$57
2026-04-28其他钢铁制品SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$10
2026-04-28家具配件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$258
2026-04-28家具配件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$50
2026-04-28其他钢铁制品SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$42
2026-04-28其他钢铁制品SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$10
2026-04-28家具配件KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD.日本$57

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-07非木制家具件KAWAJUN CO LTD日本$12.3K
2023-03-01非办公金属家具KAWAJUN CO LTD日本$50
2023-03-01非办公金属家具KAWAJUN CO LTD日本$58
2023-03-01非办公金属家具KAWAJUN CO LTD日本$64
2023-02-24非办公金属家具KAWAJUN CO LTD日本$100
2023-02-24非办公金属家具KAWAJUN CO LTD日本$110
2023-02-21木制餐具KAWAJUN CO LTD日本$5.8K
2023-02-21木制餐具KAWAJUN CO LTD日本$7.8K
2023-02-03其他塑料制品KAWAJUN CO LTD日本$61
2023-01-05其他塑料制品TSURUHA (THAILAND) CO., LTD泰国$967

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kawajun Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →