Kawajun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 688 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWAJUN VIệT NAM
- 邮箱20
688
进口笔数
6
出口笔数
$4.32M
进口金额
$32.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-07
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313537385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN777HNCP |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 8, Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWAJUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAJUN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 4.02, Tầng 4, Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839390053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 157.1688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 439 | $3.38M |
| 日本 | 308 | $922.8K |
| 中国台湾 | 32 | $17.8K |
| 越南 | 6 | $2.1K |
| 新加坡 | 3 | $1.6K |
| 老挝 | 1 | $857 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $26.3K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 218 | $1.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kawajun Co., Ltd. | 日本 | 290 | $913.5K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $685.5K | 非木制家具件、家具配件 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 31 | $252.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kawajun Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $184.8K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Kawajun Trade (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.4K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Showa Shoji Co., Ltd. | 中国 | 13 | $43.2K | 裁缝模型及展示品、非办公金属家具 |
| Tamatoshi Co., Ltd. | 日本 | 16 | $42.6K | 裁缝模型及展示品、其他塑料制品 |
| Kawajun Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.7K | 非木制家具件、其他钢铁制品 |
| KAWAJUN CO LTD | 中国台湾 | 7 | $1.5K | 其他钢铁制品、家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawajun Co., Ltd. | 日本 | 5 | $26.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Tsuruha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 688)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $258 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $103 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $258 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | KAWAJUN SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $57 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 非木制家具件 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2023-03-01 | 非办公金属家具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $50 |
| 2023-03-01 | 非办公金属家具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $58 |
| 2023-03-01 | 非办公金属家具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $64 |
| 2023-02-24 | 非办公金属家具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $100 |
| 2023-02-24 | 非办公金属家具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $110 |
| 2023-02-21 | 木制餐具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2023-02-21 | 木制餐具 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2023-02-03 | 其他塑料制品 | KAWAJUN CO LTD | 日本 | $61 |
| 2023-01-05 | 其他塑料制品 | TSURUHA (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $967 |