Minh Nghia High Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Minh Nghĩa
28
进口笔数
114
出口笔数
$817.5K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102026423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4MP2U3 |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngách 16/61, đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO MINH NGHĨA |
| 企业英文名称 | MINH NGHIA HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngách 16/61, đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84963637535 |
| 邮箱 | cncminhnghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $817.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $2.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $720.0K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品 |
| Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd. | 1 | $31.5K | 纸容器制造机、造纸机械零件 | |
| Shenzhen Dwarfsmith Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 纸容器制造机、纱线花边制造机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.56M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $127.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.9K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 1 | $20 | 聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 焊接钢管 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管材 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-07-31 | 1000伏以下电路保护器 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管材 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-07-31 | 自粘塑料片 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管材 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-07-31 | 1000伏以下电路保护器 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-07-31 | 自粘塑料片 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管材 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |