Minh Nghia High Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Minh Nghĩa

28
进口笔数
114
出口笔数
$817.5K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-07进口 $59.8K · 2 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-07进口 $59.8K · 2 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102026423
企查查编码QVNA4MP2U3
成立日期2006-09-08
联系地址Số nhà 31, ngách 16/61, đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO MINH NGHĨA
企业英文名称MINH NGHIA HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 31, ngách 16/61, đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84963637535
邮箱cncminhnghia@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
844130纸容器制造机
851580其他焊接机
761699其他铝制品
844190造纸机械零件
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
8536691000伏以下插头插座
392321聚乙烯袋
854449绝缘电线
853951LED灯具及模块
732690其他钢铁制品
853990灯具零件
721699其他钢铁型材
940599非玻塑灯具零件
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$817.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$2.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd.中国22$720.0K塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品
Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd.中国4$38.0K纸容器制造机、其他造纸机械
Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd.1$31.5K纸容器制造机、造纸机械零件
Shenzhen Dwarfsmith Industrial Co., Ltd.中国1$28.0K纸容器制造机、纱线花边制造机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南33$2.56M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南47$127.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Netop Industrial Co., Ltd.越南14$35.9K印刷电路、绝缘电线
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$25.5K其他塑料制品、ABS共聚物
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南8$15.0K瓦楞纸板、其他纸制品
Vinh Han Precision Co., Ltd.1$20聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料涂布纸板(>150g/m²)NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$3.5K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$2.1K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$1.3K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$3.6K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$2.1K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$1.0K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$1.0K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$1.9K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$8.3K
2026-04-27其他纸制品NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD中国$1.3K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31焊接钢管YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$27
2025-07-31其他钢铁管材YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$45
2025-07-311000伏以下电路保护器YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$246
2025-07-31其他钢铁管材YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$85
2025-07-31自粘塑料片YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$33
2025-07-31其他钢铁管材YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$268
2025-07-311000伏以下电路保护器YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$64
2025-07-31自粘塑料片YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$176
2025-07-31其他塑料制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$15
2025-07-31其他钢铁管材YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

Minh Nghia High Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →