Q&V Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Q&V VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$254.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106476906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MH2F99 |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 111, ngõ 50 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 81-2, Khu đất dịch vụ vị trí X1, Khu 1, Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84989653828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 8 | $162.5K |
| 奥地利 | 1 | $81.1K |
| 巴基斯坦 | 3 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeomed Ilac ve Saglik Urunleri A.S. | 土耳其 | 8 | $162.5K | 其他护肤品、非盥洗用皂 |
| Lenus Pharma Ges.m.b.H. | 奥地利 | 1 | $81.1K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| NutriFactor Laboratories (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $11.1K | 维生素药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $929 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $929 |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 非盥洗用皂 | JEOMED ILAC VE SAGLIK URUNLERI A S | 土耳其 | $14.2K |