Tay Nam Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô XE MáY TâY NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VM1ERW |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | 188/11 Cao Đạt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ XE MÁY TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/11 Cao Đạt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84944708788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 381900 | 液压油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $83.1K |
| 中国 | 28 | $29.8K |
| 土耳其 | 12 | $23.1K |
| 匈牙利 | 17 | $12.2K |
| 捷克 | 13 | $6.8K |
| 法国 | 13 | $6.5K |
| 墨西哥 | 14 | $6.5K |
| 西班牙 | 13 | $5.5K |
| 罗马尼亚 | 10 | $4.2K |
| 比利时 | 9 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $89.1K | 其他车辆零件、绝缘电线 |
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $71.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Corteco GmbH | 德国 | 1 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.7K | 滚珠轴承、车辆离合器 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Yueqing Kinkong Electric Co., Ltd. | 津巴布韦 | 1 | $762 | 其他硫化橡胶制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 仪表计数器零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 匈牙利 | $112 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 西班牙 | $58 |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-06-19 | 仪表计数器零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $101 |
| 2026-06-19 | 仪表计数器零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $198 |
| 2026-06-19 | 发动机泵 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $254 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 匈牙利 | $120 |
| 2026-06-19 | 仪表计数器零件 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $91 |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Continental Automotive Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $79 |