Gold Star Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 37-75千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Gold Star
23
进口笔数
53
出口笔数
$1.19M
进口金额
$5.59M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313315047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0JXB4W |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | 120 – 122 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP GOLD STAR |
| 企业英文名称 | GOLD STAR AGRICULTURAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 – 122 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84985666899 |
| 邮箱 | goldstar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843210 | 犁 |
| 843221 | 圆盘耙 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $498.0K |
| 泰国 | 9 | $331.9K |
| 印度 | 6 | $329.8K |
| 日本 | 1 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 33 | $4.25M |
| 东帝汶 | 6 | $569.6K |
| 哥伦比亚 | 2 | $218.8K |
| 印度 | 2 | $202.7K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $164.1K |
| 多米尼加 | 2 | $158.6K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
| 秘鲁 | 1 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Harriston Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $299.1K | 收割机零件、土壤机械零件 |
| SILVER CONSUMER ELECTRICALS LIMITED | 印度 | 1 | $143.0K | 其他离心泵、单相交流电机 |
| The Cholburi Muang Thong Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $116.9K | 犁、圆盘耙 |
| Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.8K | 土壤机械零件、非车用柴油机 |
| Yancheng DLF Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.1K | 传动轴及曲柄、离合器联轴器 |
| Huot Sroeng Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $79.6K | 联合收割机 |
| Dasmesh Mechanical Works | 印度 | 1 | $79.3K | 草坪压路机、联合收割机 |
| ZETOR INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $61.3K | 37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| K K Kasetskollakarn Banpong Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $52.0K | 其他收割机械、播种种植机 |
| Runshine Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $45.2K | 机械零件、草料打捆机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montano | 多米尼加 | 44 | $5.22M | 37-75千瓦拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Harikrushna Marketing | 印度 | 2 | $202.7K | 18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机 |
| Abdullah Khalfan Abdallah | 坦桑尼亚 | 2 | $102.5K | 收割机零件、制冷设备零件 |
| Water Pro Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $35.0K | 粘土及膨润土、其他泵和提升机 |
| ANR Enterprise | 印度 | 1 | $14.0K | 非轻质石油、聚合物胶粘剂 |
| Alkho Udh Alalamia Trading | 秘鲁 | 1 | $5.7K | 土壤机械零件 |
| Root Corp. Oration | 韩国 | 1 | $4.7K | 前端装载机 |
| McDonald Crop Care Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他割草机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 草料打捆机 | Redlands Ashlyn Motors PLC | 印度 | $30.0K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-05-27 | 肥料撒布机 | Ram Ratna Infrastructure Pvt. Ltd. | 印度 | $15.0K |
| 2026-05-27 | 肥料撒布机 | Ram Ratna Infrastructure Pvt. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 播种种植机 | K.K. Kasetkollakarn Banpong Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 37-75千瓦拖拉机 | Montano | 哥伦比亚 | $96.0K |
| 2026-04-20 | 非圆盘耙及中耕机 | Montano | 哥伦比亚 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 18-37千瓦拖拉机 | Montano | 哥伦比亚 | $26.8K |
| 2025-12-16 | 非圆盘耙及中耕机 | ANR Enterprise | 泰国 | $14.0K |
| 2025-08-19 | 18-37千瓦拖拉机 | MONTANO | 东帝汶 | $10.2K |
| 2025-08-19 | 37-75千瓦拖拉机 | Montano | 东帝汶 | $43.5K |
| 2025-07-07 | 收割机零件 | Abdullah Khalfan Abdallah | 坦桑尼亚 | $3.2K |
| 2025-07-07 | 饮料压榨机 | Abdullah Khalfan Abdallah | 坦桑尼亚 | $33.7K |
| 2025-07-07 | 饮料压榨机 | Abdullah Khalfan Abdallah | 坦桑尼亚 | $33.7K |
| 2025-06-20 | 非自走式采矿机械 | Montano | 东帝汶 | $700 |