Metalic Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH METALIC VIệT NAM

133
进口笔数
480
出口笔数
$675.4K
进口金额
$93.61M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-08-14
最近出口
58
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.87M20232024202520262023-09进口 $100 · 1 笔出口 $195.8K · 2 笔2023-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-11进口 $9.9K · 3 笔出口 $355.4K · 5 笔2023-12进口 $39.5K · 4 笔出口 $218.9K · 2 笔2024-01进口 $814 · 1 笔出口 $200.3K · 9 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $118.9K · 8 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $213.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 6 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $210.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $359.3K · 11 笔2024-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $1.25M · 18 笔2024-09进口 $444 · 1 笔出口 $358.6K · 11 笔2024-10进口 $21.4K · 3 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-11进口 $122 · 1 笔出口 $189.4K · 8 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $126.5K · 7 笔2025-01进口 $954 · 2 笔出口 $112.5K · 12 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $361.7K · 6 笔2025-03进口 $20.1K · 4 笔出口 $136.9K · 11 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $282.2K · 10 笔2025-05进口 $24.0K · 6 笔出口 $246.0K · 12 笔2025-06进口 $3.9K · 4 笔出口 $510.5K · 20 笔2025-07进口 $6.5K · 4 笔出口 $77.87M · 16 笔2025-08进口 $3.1K · 6 笔出口 $515.2K · 23 笔2025-09进口 $485 · 3 笔出口 $242.3K · 16 笔2025-10进口 $42.2K · 7 笔出口 $524.4K · 26 笔2025-11进口 $59.2K · 10 笔出口 $594.4K · 26 笔2025-12进口 $76.2K · 11 笔出口 $887.7K · 22 笔2026-01进口 $69.0K · 7 笔出口 $822.4K · 22 笔2026-02进口 $15.7K · 4 笔出口 $707.1K · 16 笔2026-03进口 $42.1K · 4 笔出口 $426.4K · 17 笔2026-04进口 $89.6K · 9 笔出口 $745.8K · 19 笔2026-05进口 $30.0K · 6 笔出口 $726.2K · 29 笔2026-06进口 $11.6K · 6 笔出口 $781.4K · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $100 · 1 笔出口 $195.8K · 2 笔2023-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-11进口 $9.9K · 3 笔出口 $355.4K · 5 笔2023-12进口 $39.5K · 4 笔出口 $218.9K · 2 笔2024-01进口 $814 · 1 笔出口 $200.3K · 9 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $118.9K · 8 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $213.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 6 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $210.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $359.3K · 11 笔2024-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $1.25M · 18 笔2024-09进口 $444 · 1 笔出口 $358.6K · 11 笔2024-10进口 $21.4K · 3 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-11进口 $122 · 1 笔出口 $189.4K · 8 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $126.5K · 7 笔2025-01进口 $954 · 2 笔出口 $112.5K · 12 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $361.7K · 6 笔2025-03进口 $20.1K · 4 笔出口 $136.9K · 11 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $282.2K · 10 笔2025-05进口 $24.0K · 6 笔出口 $246.0K · 12 笔2025-06进口 $3.9K · 4 笔出口 $510.5K · 20 笔2025-07进口 $6.5K · 4 笔出口 $77.87M · 16 笔2025-08进口 $3.1K · 6 笔出口 $515.2K · 23 笔2025-09进口 $485 · 3 笔出口 $242.3K · 16 笔2025-10进口 $42.2K · 7 笔出口 $524.4K · 26 笔2025-11进口 $59.2K · 10 笔出口 $594.4K · 26 笔2025-12进口 $76.2K · 11 笔出口 $887.7K · 22 笔2026-01进口 $69.0K · 7 笔出口 $822.4K · 22 笔2026-02进口 $15.7K · 4 笔出口 $707.1K · 16 笔2026-03进口 $42.1K · 4 笔出口 $426.4K · 17 笔2026-04进口 $89.6K · 9 笔出口 $745.8K · 19 笔2026-05进口 $30.0K · 6 笔出口 $726.2K · 29 笔2026-06进口 $11.6K · 6 笔出口 $781.4K · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3502345853
企查查编码QVN06K9Y9V
成立日期2017-10-04
联系地址143/2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METALIC VIỆT NAM
企业英文名称METALIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址143/2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84933520630
邮箱cuongmai@metalic.com.vn
官网metalic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
830220贱金属脚轮
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
730661焊接方钢管
871690非机动车零件
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
871690非机动车零件
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$505.5K
巴基斯坦4$62.5K
德国6$41.3K
英国12$30.1K
荷兰3$26.0K
比利时2$7.2K
美国14$2.8K
越南1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国243$81.43M
英国102$8.74M
柬埔寨25$804.7K
澳大利亚35$788.7K
荷兰13$672.6K
加拿大28$368.8K
德国6$115.3K
中国香港3$60.6K
爱尔兰3$29.6K
日本2$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Puhao Commercial & Trading Co., Ltd.中国8$115.9K贱金属脚轮、非机动车零件
Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国27$100.5K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd.中国4$54.3K非不锈钢对焊管件、无缝钢管
Wuxi Screw Metal Products Co., Ltd.中国7$42.8K铝合金板材、铝合金型材
Shenzhen Bluewind Vermiculite Product Co., Ltd.中国4$29.4K其他矿物绝缘材料
Scan Modul B.V.荷兰3$26.8K医用家具、塑料文具
PLT Sourcing Ltd.英国5$26.0K皮革整理涂料、贱金属铰链
Sun Yang Industrial Ltd.中国4$16.7K塑料封口件、其他塑料制品
Zibo Shijian International Trade Co., Ltd.中国4$14.6K其他矿物绝缘材料、其他玻璃纤维
Stovax Heating Group Ltd.英国4$3.2K其他粘合剂≤1kg、其他玻璃纤维

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cubis Systems英国93$8.65M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Cannon Equipment美国21$1.33M非办公金属家具、其他车辆
National Products Inc.美国49$1.14M其他钢铁结构体、糖果
Stratco (Cambodia) Ltd.柬埔寨25$804.7K其他钢铁结构体、金属模具(非注塑)
BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC美国21$530.3K其他钢铁结构体、非机动车零件
GP Orcana Inc.加拿大24$366.9K其他钢铁结构体、车身零件
Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚13$265.1K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Big Tex Trailer Mfg Llc美国12$242.8K其他钢铁结构体、非机动车零件
Smoke Guard Inc.美国16$49.1K其他钢铁结构体、非金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19贱金属脚轮Hangzhou Puhao Commercial & Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-19贱金属脚轮Hangzhou Puhao Commercial & Trading Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-16螺纹螺母Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$575
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$166
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$38
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-16螺纹螺母Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$282
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$43
2026-06-16螺纹螺母Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$87
2026-06-13无缝钢管Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd.中国$0

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14其他钢铁结构体Smoke Guard Inc.美国$0
2026-07-01其他钢铁结构体Smoke Guard Inc.美国$0
2026-06-29非电动固体燃料器具Stovax Gazco Ltd.—$300
2026-06-27其他钢铁结构体BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC美国$25.2K
2026-06-25其他钢铁结构体Smoke Guard Inc.美国$9.3K
2026-06-25其他钢铁结构体Smoke Guard Inc.美国$6.8K
2026-06-25其他钢铁结构体BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC美国$28.5K
2026-06-25其他钢铁结构体BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC美国$25.2K
2026-06-25其他钢铁结构体Smoke Guard Inc.美国$3.7K
2026-06-24非机动车零件BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Metalic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →