Metalic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METALIC VIệT NAM
141
进口笔数
505
出口笔数
$781.3K
进口金额
$94.64M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-15
最近出口
58
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502345853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06K9Y9V |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | 143/2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METALIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METALIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84933520630 |
| 邮箱 | cuongmai@metalic.com.vn |
| 官网 | metalic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $561.1K |
| 巴基斯坦 | 4 | $62.5K |
| 越南 | 2 | $48.0K |
| 德国 | 6 | $41.3K |
| 英国 | 13 | $32.4K |
| 荷兰 | 3 | $26.0K |
| 比利时 | 2 | $7.2K |
| 美国 | 14 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 256 | $81.95M |
| 英国 | 109 | $9.09M |
| 柬埔寨 | 26 | $862.0K |
| 澳大利亚 | 35 | $788.7K |
| 荷兰 | 14 | $710.4K |
| 加拿大 | 28 | $368.8K |
| 德国 | 6 | $115.3K |
| 中国香港 | 3 | $60.6K |
| 日本 | 4 | $60.1K |
| 爱尔兰 | 3 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Puhao Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $107.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $102.5K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管 |
| Wuxi Screw Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.1K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Scan Modul B.V. | 荷兰 | 4 | $33.9K | 医用家具、塑料文具 |
| Shenzhen Bluewind Vermiculite Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 其他矿物绝缘材料 |
| PLT Sourcing Ltd. | 英国 | 5 | $26.0K | 皮革整理涂料、贱金属铰链 |
| Sun Yang Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Zibo Shijian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 其他矿物绝缘材料、其他玻璃纤维 |
| Stovax Heating Group Ltd. | 英国 | 5 | $5.5K | 其他粘合剂≤1kg、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cubis Systems | 英国 | 99 | $8.97M | 其他钢铁结构体、其他钢铁非螺纹件 |
| Cannon Equipment | 美国 | 24 | $1.54M | 非办公金属家具、其他车辆 |
| National Products Inc. | 美国 | 51 | $1.18M | 其他钢铁结构体、糖果 |
| Stratco (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $862.0K | 其他钢铁结构体、金属模具(非注塑) |
| BIG TEX TRAILER MANUFACTURING , LLC | 美国 | 25 | $752.1K | 其他钢铁结构体、非机动车零件 |
| GP Orcana Inc. | 加拿大 | 24 | $366.9K | 其他钢铁结构体、车身零件 |
| Global Sourcing Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $265.1K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链 |
| Big Tex Trailer Mfg Llc | 美国 | 12 | $242.8K | 其他钢铁结构体、非机动车零件 |
| Smoke Guard Inc. | 美国 | 18 | $51.0K | 其他钢铁结构体、非金属永磁体 |
| NATIONAL PRODUCTS,INC. | 美国 | 29 | $0 | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | Stovax Heating Group Ltd. | 英国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 其他玻璃纤维 | Stovax Heating Group Ltd. | 英国 | $339 |
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Cangzhou Superb Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-07-23 | 其他钢弹簧 | Guangdong Hershey Spring Industrial Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-20 | 机动车车身 | Dakota Bodies, LLC | 越南 | $48.0K |
| 2026-07-17 | 热轧钢窄带 | Wuxi Screw Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Suzhou Baiseke Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $900 |
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 其他钢铁结构体 | Smoke Guard Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | Smoke Guard Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $320 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $11.8K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $150 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $840 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | National Products Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | Smoke Guard Inc. | 美国 | $1.9K |