New Trip Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW TRIP
272
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315999138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40JG7SC |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | 179 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW TRIP |
| 企业英文名称 | NEW TRIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862748201 |
| 邮箱 | adminkinhdoanh@minigood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 821490 | 刀具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $4.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK JUXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 102 | $1.14M | 塑料梳子、塑料家用制品 |
| Xianchanghoumai (Linyi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $687.8K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Haoxiangni Health Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $562.6K | 其他干果、糖渍植物制品 |
| Shenzhen Jincase Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $294.1K | 钢化安全玻璃、塑料装饰品 |
| WUHAN HOLLY FOODS CO LTD | 中国台湾 | 15 | $283.3K | 竹笋制品、其他食品制剂 |
| HH International Enterprise Ltd. | 中国 | 15 | $274.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Dahao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.0K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| A1 (Xiamen) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.7K | 姜饼、甜饼干 |
| Shandong Boke Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Liuliu Orchard Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.2K | 糖果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 烤面包制品 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | XIANCHANGHOUMAI (LINYI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FUZHOU YIPINJU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FUZHOU YIPINJU IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $22.5K |