MAJESTIC INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 牛马半硝皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAJESTIC INTERNATIONAL
3
进口笔数
1
出口笔数
$19.5K
进口金额
$475
出口金额
2024-04-18
最近进口
2023-08-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317821206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN112MYQR |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | SAV.8-15.03, Tầng 15, Tháp 08, Tòa nhà The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAJESTIC INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | MAJESTIC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.8-15.03, Tầng 15, Tháp 08, Tòa nhà The Sun Avenue, số 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84909559687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $475 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S A F INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | 1 | $9.3K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| KHOKON TANNERY LTD | 孟加拉国 | 1 | $7.8K | 牛马半硝皮、山羊半硝皮 |
| MURSHED BROTHERS TANNERY LTD | 孟加拉国 | 1 | $2.4K | 牛马半硝皮、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAICHI CO LTD | 日本 | 1 | $475 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-18 | 牛马半硝皮 | KHOKON TANNERY LTD | 孟加拉国 | $7.8K |
| 2024-03-18 | 牛马半硝皮 | MURSHED BROTHERS TANNERY LTD | 孟加拉国 | $2.4K |
| 2023-08-26 | 加工牛马皮革 | S A F INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他钢铁制品 | TAICHI CO LTD | 日本 | $475 |