An Hung Tuong Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN HưNG TườNG

24
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $997 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $997 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603578621
企查查编码QVNW4QUXW0
成立日期2018-08-07
联系地址Số 65, Đường Võ Nguyên Giáp, KP Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HƯNG TƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65, Đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84918366070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
392020聚丙烯塑料
470710未漂牛皮纸废料
720441钢铁废料
441520木托盘
720449其他钢铁废料
800700其他锡制品
392310塑料包装箱
440149燃料木材废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$13.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南8$12.7KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Haitian Pipe Fittings (Vietnam) Co., Ltd.越南9$4.5K非不锈钢对焊管件、钢铁废料
CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)2$2.7K其他塑料废料、聚丙烯塑料
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南4$1.4K家用炊具、其他纸废料
CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140)越南1$827钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁废料CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140)越南$413
2026-04-29钢铁废料CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140)越南$413
2026-04-27钢铁废料HAITIAN PIPE FITTINGS (VIETNAM) CO LTD越南$413
2026-04-10聚丙烯塑料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$13
2026-04-10其他塑料废料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$181
2026-04-10其他塑料废料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$181
2026-04-10其他塑料废料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$13
2026-04-10其他纸废料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$138
2026-04-10聚丙烯塑料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$13
2026-04-10其他塑料废料CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$13

相关企业 · 同类产品

An Hung Tuong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →