An Hung Tuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN HưNG TườNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603578621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4QUXW0 |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Số 65, Đường Võ Nguyên Giáp, KP Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HƯNG TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, Đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84918366070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| Haitian Pipe Fittings (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.5K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | 2 | $2.7K | 其他塑料废料、聚丙烯塑料 | |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 家用炊具、其他纸废料 |
| CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140) | 越南 | 1 | $827 | 钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140) | 越南 | $413 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH PHU KIEN ONG THEP HAI TIAN (VIET NAM) (1201574140) | 越南 | $413 |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | HAITIAN PIPE FITTINGS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $13 |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $181 |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $181 |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $13 |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $138 |
| 2026-04-10 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $13 |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $13 |