Diamond Palace Vietnam Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC NộI THấT DIAMOND PALACE VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108024172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW89A6HT |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, B4-35, Dự án khu chức năng đô thị thành phố xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VELORA LIVING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, B4-35, Dự án khu chức năng đô thị thành phố xanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969952822 |
| 邮箱 | quynhhuong040517@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shanghai Mei'axiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-10-10 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2024-10-10 | 非LED吊灯 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-10-10 | 非LED电灯 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-10 | 非LED台灯 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-10-10 | 木制办公家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-10-10 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-10-10 | 非LED吊灯 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |