The Dat Mechanical Electrical & Thermal Engineering Corporation
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN NHIệT THế ĐạT
0
进口笔数
412
出口笔数
$0
进口金额
$2.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102818387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC5YRHC |
| 成立日期 | 2008-07-15 |
| 联系地址 | Nhà số 03-khu nhà vườn 1, số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT THẾ ĐẠT |
| 企业英文名称 | THE DAT MECHANICAL - ELECTRICAL AND THERMAL ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 03-khu nhà vườn 1, số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 02437282445 |
| 传真 | 0437281994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 412 | $2.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $443.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $423.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $402.8K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $291.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 40 | $189.1K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $141.0K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $111.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $61.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $41.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 13 | $11.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 精炼铜管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 印花棉织物>200g/m2 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-17 | 精炼铜管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |