Casablanca Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8,487 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CASABLANCA
1,150
进口笔数
8,487
出口笔数
$45.44M
进口金额
$256.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
295
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400488642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP35N0D |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Non Sáo, Thôn Tân Mới, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CASABLANCA |
| 企业英文名称 | CASABLANCA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Non Sáo, thôn Dĩnh Tân, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84986130691 |
| 邮箱 | mih@mih.vn |
| 传真 | +842436340257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $23.20M |
| 中国 | 660 | $19.72M |
| 马来西亚 | 6 | $1.08M |
| 泰国 | 4 | $834.5K |
| 印度 | 236 | $396.5K |
| 越南 | 9 | $106.3K |
| 英国 | 79 | $59.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $27.6K |
| 中国香港 | 21 | $14.5K |
| 西班牙 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,169 | $105.85M |
| 加拿大 | 1,767 | $48.46M |
| 英国 | 558 | $16.50M |
| 澳大利亚 | 639 | $13.73M |
| 意大利 | 324 | $12.69M |
| 西班牙 | 327 | $11.37M |
| 荷兰 | 221 | $9.21M |
| 葡萄牙 | 188 | $5.96M |
| 中国香港 | 163 | $5.08M |
| 德国 | 146 | $3.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 66 | $16.35M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $5.36M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Re-Poly Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 89 | $5.21M | 70-150克非织造布、聚丙烯聚合物 |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.40M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.63M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.23M | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 140 | $576.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 223 | $223.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 85 | $66.9K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 78 | $58.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 295)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Blanco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,790 | $84.61M | 塑料/纺织手提包、其他水泥制品 |
| Bagtrotter Ltd. | 美国 | 355 | $17.69M | 塑料/纺织手提包 |
| LY ECO Ltd. | 波兰 | 325 | $13.61M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Solent Manufacturing Ltd | 澳大利亚 | 612 | $13.13M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Mercadona, S.A. | 西班牙 | 179 | $7.47M | 塑料/纺织手提包、冻鲶鱼片 |
| Instore Products USA Inc. | 美国 | 122 | $4.79M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Honor Packaging Co., Ltd. | 英国 | 163 | $4.36M | 塑料/纺织手提包 |
| Dorfin Inc. | 加拿大 | 205 | $3.99M | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 |
| Mallory Renee, Inc. | 美国 | 153 | $3.66M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| ACT Global Trading Inc. | 美国 | 161 | $1.02M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1,150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 丙烯共聚物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $84.0K |
| 2026-04-27 | 丙烯共聚物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $84.0K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | $193 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | $193 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 8,487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HONOR PACKAGING CO LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | HONOR PACKAGING CO LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | EMBACOLLAGE A | 丹麦 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | KEENPAC USA | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | INSTORE PRODUCTS USA, INC. | 加拿大 | $52.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | EMBACOLLAGE A | 丹麦 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ECO GUARDIAN | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | CONSORTIUM MENAGER PARISIEN | 法国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ECO GUARDIAN | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ECO GUARDIAN | 加拿大 | $2.7K |