Casablanca Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 8,487 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CASABLANCA

1,150
进口笔数
8,487
出口笔数
$45.44M
进口金额
$256.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
295
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.5K · 6 笔出口 $2.91M · 98 笔2023-09进口 $560.3K · 24 笔出口 $5.47M · 172 笔2023-10进口 $2.02M · 38 笔出口 $5.86M · 194 笔2023-11进口 $1.97M · 40 笔出口 $6.35M · 196 笔2023-12进口 $1.10M · 20 笔出口 $7.51M · 216 笔2024-01进口 $845.7K · 27 笔出口 $6.95M · 235 笔2024-02进口 $99.2K · 19 笔出口 $4.18M · 149 笔2024-03进口 $514.2K · 12 笔出口 $8.09M · 288 笔2024-04进口 $1.83M · 34 笔出口 $6.71M · 232 笔2024-05进口 $1.73M · 31 笔出口 $6.29M · 198 笔2024-06进口 $397.9K · 43 笔出口 $7.83M · 266 笔2024-07进口 $1.19M · 28 笔出口 $6.43M · 204 笔2024-08进口 $1.76M · 25 笔出口 $7.46M · 281 笔2024-09进口 $1.00M · 23 笔出口 $8.01M · 239 笔2024-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $6.28M · 170 笔2024-11进口 $2.14M · 28 笔出口 $8.16M · 259 笔2024-12进口 $1.17M · 23 笔出口 $7.55M · 241 笔2025-01进口 $1.77M · 27 笔出口 $5.90M · 192 笔2025-02进口 $838.2K · 30 笔出口 $5.24M · 164 笔2025-03进口 $1.74M · 43 笔出口 $7.55M · 222 笔2025-04进口 $1.82M · 40 笔出口 $7.05M · 252 笔2025-05进口 $1.68M · 41 笔出口 $7.45M · 272 笔2025-06进口 $1.22M · 35 笔出口 $6.66M · 218 笔2025-07进口 $2.36M · 45 笔出口 $8.25M · 290 笔2025-08进口 $1.08M · 28 笔出口 $7.46M · 257 笔2025-09进口 $711.0K · 20 笔出口 $5.30M · 175 笔2025-10进口 $709.7K · 25 笔出口 $5.46M · 180 笔2025-11进口 $401.7K · 21 笔出口 $4.81M · 167 笔2025-12进口 $1.09M · 31 笔出口 $4.90M · 192 笔2026-01进口 $681.3K · 24 笔出口 $6.98M · 243 笔2026-02进口 $730.9K · 25 笔出口 $3.23M · 121 笔2026-03进口 $573.7K · 14 笔出口 $6.12M · 195 笔2026-04进口 $793.1K · 36 笔出口 $5.71M · 237 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.5K · 6 笔出口 $2.91M · 98 笔2023-09进口 $560.3K · 24 笔出口 $5.47M · 172 笔2023-10进口 $2.02M · 38 笔出口 $5.86M · 194 笔2023-11进口 $1.97M · 40 笔出口 $6.35M · 196 笔2023-12进口 $1.10M · 20 笔出口 $7.51M · 216 笔2024-01进口 $845.7K · 27 笔出口 $6.95M · 235 笔2024-02进口 $99.2K · 19 笔出口 $4.18M · 149 笔2024-03进口 $514.2K · 12 笔出口 $8.09M · 288 笔2024-04进口 $1.83M · 34 笔出口 $6.71M · 232 笔2024-05进口 $1.73M · 31 笔出口 $6.29M · 198 笔2024-06进口 $397.9K · 43 笔出口 $7.83M · 266 笔2024-07进口 $1.19M · 28 笔出口 $6.43M · 204 笔2024-08进口 $1.76M · 25 笔出口 $7.46M · 281 笔2024-09进口 $1.00M · 23 笔出口 $8.01M · 239 笔2024-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $6.28M · 170 笔2024-11进口 $2.14M · 28 笔出口 $8.16M · 259 笔2024-12进口 $1.17M · 23 笔出口 $7.55M · 241 笔2025-01进口 $1.77M · 27 笔出口 $5.90M · 192 笔2025-02进口 $838.2K · 30 笔出口 $5.24M · 164 笔2025-03进口 $1.74M · 43 笔出口 $7.55M · 222 笔2025-04进口 $1.82M · 40 笔出口 $7.05M · 252 笔2025-05进口 $1.68M · 41 笔出口 $7.45M · 272 笔2025-06进口 $1.22M · 35 笔出口 $6.66M · 218 笔2025-07进口 $2.36M · 45 笔出口 $8.25M · 290 笔2025-08进口 $1.08M · 28 笔出口 $7.46M · 257 笔2025-09进口 $711.0K · 20 笔出口 $5.30M · 175 笔2025-10进口 $709.7K · 25 笔出口 $5.46M · 180 笔2025-11进口 $401.7K · 21 笔出口 $4.81M · 167 笔2025-12进口 $1.09M · 31 笔出口 $4.90M · 192 笔2026-01进口 $681.3K · 24 笔出口 $6.98M · 243 笔2026-02进口 $730.9K · 25 笔出口 $3.23M · 121 笔2026-03进口 $573.7K · 14 笔出口 $6.12M · 195 笔2026-04进口 $793.1K · 36 笔出口 $5.71M · 237 笔

工商档案

企业注册号2400488642
企查查编码QVNQP35N0D
成立日期2009-10-13
联系地址Cụm công nghiệp Non Sáo, Thôn Tân Mới, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CASABLANCA
企业英文名称CASABLANCA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Non Sáo, thôn Dĩnh Tân, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84986130691
邮箱mih@mih.vn
传真+842436340257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
56039370-150克非织造布
390210聚丙烯聚合物
56039225-70克非织造布
392020聚丙烯塑料
390230丙烯共聚物
321519非黑印刷油墨
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
48194040厘米以下纸袋
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
600690其他针织布
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国130$23.20M
中国660$19.72M
马来西亚6$1.08M
泰国4$834.5K
印度236$396.5K
越南9$106.3K
英国79$59.5K
沙特阿拉伯1$27.6K
中国香港21$14.5K
西班牙3$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,169$105.85M
加拿大1,767$48.46M
英国558$16.50M
澳大利亚639$13.73M
意大利324$12.69M
西班牙327$11.37M
荷兰221$9.21M
葡萄牙188$5.96M
中国香港163$5.08M
德国146$3.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国66$16.35MABS共聚物、聚碳酸酯
SK Geo Centric Singapore Pte. Ltd.新加坡48$5.36M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Shanghai Re-Poly Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国89$5.21M70-150克非织造布、聚丙烯聚合物
Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd.中国29$3.40M聚丙烯塑料、苯乙烯塑料
Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国79$1.63M25-70克非织造布、70-150克非织造布
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国74$1.23M非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Fineline Technologies Ltd.中国140$576.4K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度223$223.9K印刷标签、未印刷标签
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港85$66.9K印刷标签、其他半导体介质
TJX Europe Ltd.英国78$58.4K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 295)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Blanco Trading Pte. Ltd.新加坡2,790$84.61M塑料/纺织手提包、其他水泥制品
Bagtrotter Ltd.美国355$17.69M塑料/纺织手提包
LY ECO Ltd.波兰325$13.61M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Solent Manufacturing Ltd澳大利亚612$13.13M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Mercadona, S.A.西班牙179$7.47M塑料/纺织手提包、冻鲶鱼片
Instore Products USA Inc.美国122$4.79M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Honor Packaging Co., Ltd.英国163$4.36M塑料/纺织手提包
Dorfin Inc.加拿大205$3.99M塑料/纺织手提包、聚乙烯袋
Mallory Renee, Inc.美国153$3.66M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
ACT Global Trading Inc.美国161$1.02M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 1,150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-04-27丙烯共聚物SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD韩国$84.0K
2026-04-27丙烯共聚物SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD韩国$84.0K
2026-04-23印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$6.2K
2026-04-23印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港$193
2026-04-23印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$6.2K
2026-04-23印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港$193
2026-04-23印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$6.2K
2026-04-23印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$6.2K

出口(共 8,487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料/纺织手提包HONOR PACKAGING CO LTD中国香港$8.1K
2026-04-28塑料/纺织手提包HONOR PACKAGING CO LTD中国香港$8.1K
2026-04-28塑料/纺织手提包EMBACOLLAGE A丹麦$22.1K
2026-04-28塑料/纺织手提包KEENPAC USA美国$3.3K
2026-04-28塑料/纺织手提包INSTORE PRODUCTS USA, INC.加拿大$52.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包EMBACOLLAGE A丹麦$3.2K
2026-04-28塑料/纺织手提包ECO GUARDIAN加拿大$2.1K
2026-04-28塑料/纺织手提包CONSORTIUM MENAGER PARISIEN法国$7.6K
2026-04-28塑料/纺织手提包ECO GUARDIAN加拿大$1.9K
2026-04-28塑料/纺织手提包ECO GUARDIAN加拿大$2.7K

相关企业 · 同类产品

Casablanca Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →