Perfetto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PERFETTO VIệT NAM
230
进口笔数
10
出口笔数
$4.28M
进口金额
$50.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-23
最近出口
46
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310608782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC3TEE0 |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | 195-197 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERFETTO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842844559999 |
| 邮箱 | sales@perfetto.com.vn |
| 传真 | +842844554499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $2.05M |
| 罗马尼亚 | 42 | $1.11M |
| 意大利 | 83 | $558.6K |
| 澳大利亚 | 38 | $446.3K |
| 斯里兰卡 | 10 | $44.2K |
| 瑞士 | 14 | $37.9K |
| 德国 | 21 | $20.7K |
| 波兰 | 5 | $3.1K |
| 荷兰 | 2 | $2.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $46.7K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国香港 | 34 | $2.65M | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
| Kaffeina Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $394.6K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Cimbali Group S.P.A. | 意大利 | 14 | $211.3K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Gruppo Cimbali S.p.A. | 意大利 | 9 | $162.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Suzhou DR Coffee System Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $153.9K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Perfetto International Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $76.6K | 3公斤内绿茶、工业清洁制剂 |
| De'Longhi Appliances S.r.l. | 意大利 | 27 | $49.9K | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
| Essse Caffè S.p.A. | 意大利 | 15 | $29.5K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Bravilor Bonamat B.V. | 荷兰 | 9 | $11.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| De'Longhi Appliances S.r.l. | 中国 | 11 | $9.8K | 电熨斗、电动食品处理器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arteastiq Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $46.7K | 脱因烘焙咖啡、加糖乳制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 罗马尼亚 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 其他家用电动热器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 罗马尼亚 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 家用咖啡茶壶 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 罗马尼亚 | $11.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $226 |
| 2025-12-23 | 脱因烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 加糖乳制品 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-07-31 | 脱因烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-07-31 | 脱因烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-06-23 | 家用咖啡茶壶 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-26 | 脱因烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-03-26 | 脱因烘焙咖啡 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-03-26 | 加糖乳制品 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |