TP Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí TP
0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$971.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702640221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRY6PA9 |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Số 140/40, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ TP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140/40, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84972218485 |
| 邮箱 | hau@tp-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 504 | $971.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 375 | $816.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $155.1K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 轴承零件 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-07 | 轴承零件 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-12-09 | 其他铝制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |