TP Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí TP

0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$971.9K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702640221
企查查编码QVNCRY6PA9
成立日期2018-02-06
联系地址Số 140/40, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ TP
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 140/40, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84972218485
邮箱hau@tp-tech.com.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
731816螺纹螺母
848350滑轮飞轮
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南504$971.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南375$816.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南129$155.1K辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07轴承零件SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-07轴承零件SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$574
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$299
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$29
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$52
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$406
2025-12-09其他铝制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$26
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$312
2025-12-09其他钢铁制品TAZMO VIETNAM CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

TP Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →