Saigon Energy Technology Corporation

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Năng Lượng Sài Gòn

129
进口笔数
2
出口笔数
$5.27M
进口金额
$184.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-27
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $732.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $259.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $600.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $939 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $732.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $259.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $600.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $939 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $732.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309081043
企查查编码QVNW268ETT
成立日期2009-06-26
联系地址69/11/2 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON ENERGY TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址69/11/2 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+842838120448
邮箱info@saigonetc.com
传真+842838120447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
850720铅酸蓄电池
853710电力控制板
853229其他固定电容器
8536101000伏以下保险丝
853810电气装置零件
761699其他铝制品
841459其他风扇
850730镍镉电池

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.95M
意大利52$1.89M
英国12$511.8K
德国9$401.0K
法国13$338.7K
美国2$56.5K
匈牙利2$47.8K
葡萄牙2$23.7K
加拿大2$11.2K
瑞典2$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$182.3K
英国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EnerSys Reserve Power Pte. Ltd.新加坡37$1.22M铅酸蓄电池、静止变流器
TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国2$1.18M变压器零件、静止变流器
Siel S.p.A.意大利31$725.5K变压器零件、静止变流器
CEG Elettronica Industriale S.p.A.意大利11$671.3K变压器零件、静止变流器
Dale Power Solutions Ltd.英国5$477.1K静止变流器、塑料管
Leoch International Sales Ltd.中国6$388.6K铅酸蓄电池
CHINT Electric Co., Ltd.中国4$275.6K高压控制板、高压电涌抑制器
Fiamm Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$137.7K铅酸蓄电池、静止变流器
Power Solve Electronics Ltd英国3$12.3K静止变流器
Powerstax Ltd.英国5$8.5K静止变流器、其他铝制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch International Sales Ltd.中国1$182.3K铅酸蓄电池
Dale Power Solutions Ltd.英国1$1.8K其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铅酸蓄电池ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD英国$1.2K
2026-04-28铅酸蓄电池ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD英国$3.6K
2026-04-28铅酸蓄电池ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD英国$1.2K
2026-04-28铅酸蓄电池ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD英国$3.6K
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA匈牙利$2.2K
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA德国$1.9K
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA匈牙利$1.5K
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA中国$592
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA匈牙利$2.2K
2026-04-21其他风扇CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA德国$1.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27非办公金属家具DALE POWER SOLUTIONS LTD英国$320
2025-08-27其他钢铁制品DALE POWER SOLUTIONS LTD英国$500
2025-08-27其他钢铁制品DALE POWER SOLUTIONS LTD英国$200
2025-08-27非办公金属家具DALE POWER SOLUTIONS LTD英国$350
2025-08-27非办公金属家具DALE POWER SOLUTIONS LTD英国$400
2023-12-27铅酸蓄电池LEOCH INTERNATIONAL SALES LTD中国$182.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Energy Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →