Saigon Energy Technology Corporation
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Năng Lượng Sài Gòn
129
进口笔数
2
出口笔数
$5.27M
进口金额
$184.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-27
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309081043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW268ETT |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | 69/11/2 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ENERGY TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69/11/2 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +842838120448 |
| 邮箱 | info@saigonetc.com |
| 传真 | +842838120447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850730 | 镍镉电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.95M |
| 意大利 | 52 | $1.89M |
| 英国 | 12 | $511.8K |
| 德国 | 9 | $401.0K |
| 法国 | 13 | $338.7K |
| 美国 | 2 | $56.5K |
| 匈牙利 | 2 | $47.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $23.7K |
| 加拿大 | 2 | $11.2K |
| 瑞典 | 2 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $182.3K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnerSys Reserve Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.22M | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.18M | 变压器零件、静止变流器 |
| Siel S.p.A. | 意大利 | 31 | $725.5K | 变压器零件、静止变流器 |
| CEG Elettronica Industriale S.p.A. | 意大利 | 11 | $671.3K | 变压器零件、静止变流器 |
| Dale Power Solutions Ltd. | 英国 | 5 | $477.1K | 静止变流器、塑料管 |
| Leoch International Sales Ltd. | 中国 | 6 | $388.6K | 铅酸蓄电池 |
| CHINT Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $275.6K | 高压控制板、高压电涌抑制器 |
| Fiamm Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $137.7K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Power Solve Electronics Ltd | 英国 | 3 | $12.3K | 静止变流器 |
| Powerstax Ltd. | 英国 | 5 | $8.5K | 静止变流器、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch International Sales Ltd. | 中国 | 1 | $182.3K | 铅酸蓄电池 |
| Dale Power Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 匈牙利 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 匈牙利 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 中国 | $592 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 匈牙利 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 德国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | DALE POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $320 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | DALE POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $500 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | DALE POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $200 |
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | DALE POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $350 |
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | DALE POWER SOLUTIONS LTD | 英国 | $400 |
| 2023-12-27 | 铅酸蓄电池 | LEOCH INTERNATIONAL SALES LTD | 中国 | $182.3K |