Au Lac Technology Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN CôNG NGHệ âU LạC
54
进口笔数
0
出口笔数
$445.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313397963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39RRVW6 |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | 12C12 khu dân cư Nam Long, đường Hà Huy Giáp, khu phố 3A, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC TECHNOLOGY CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983573253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $357.3K |
| 印度 | 23 | $64.2K |
| 中国 | 5 | $18.5K |
| 中国香港 | 2 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $641 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRI MAN S.p.A. | 意大利 | 19 | $312.9K | 混合机、其他离心泵 |
| Cri-Man S.p.A. | 意大利 | 5 | $45.0K | 混合机、滚珠轴承 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommersibili S.R.L. | 意大利 | 11 | $32.8K | 混合机、其他离心泵 |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $28.7K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| Wenzhou International Trade SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 非泡沫塑料片、陶瓷磨轮 |
| Shengshixin Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 氧化铝、天然磨料 |
| Zhejiang International E-Commerce Holdings Co., Ltd. Wenzhou Branch | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑纺箱盒、女式外衣 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommergibili S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.8K | 其他轴承、其他离心泵 |
| Qingdao Rising Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 塑料管件、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 混合机 | Cri-Man S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 混合机 | Cri-Man S.p.A. | 意大利 | $4.2K |
| 2026-01-05 | 金属钩环 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-01-05 | 非棉针织背心 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14 |
| 2026-01-05 | 手工纸 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28 |
| 2026-01-05 | 纸质文具 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $32 |
| 2026-01-05 | 真空瓶及零件 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-01-05 | 非棉针织背心 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14 |
| 2026-01-05 | 手工纸 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-01-05 | 圆珠笔 | C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |