Thanh Phat Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG THạNH PHáT

245
进口笔数
17
出口笔数
$5.78M
进口金额
$29.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
26
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 8 笔出口 $886 · 1 笔2023-10进口 $155.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 3 笔出口 $7 · 1 笔2024-02进口 $168.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.1K · 5 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.9K · 4 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $109.2K · 7 笔出口 $509 · 1 笔2025-01进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.5K · 11 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $145.6K · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $238.3K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $176.7K · 9 笔出口 $32 · 1 笔2026-03进口 $133.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.1K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 8 笔出口 $886 · 1 笔2023-10进口 $155.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 3 笔出口 $7 · 1 笔2024-02进口 $168.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.1K · 5 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.9K · 4 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $109.2K · 7 笔出口 $509 · 1 笔2025-01进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.5K · 11 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $145.6K · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $238.3K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $176.7K · 9 笔出口 $32 · 1 笔2026-03进口 $133.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.1K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315221757
企查查编码QVN41XTBT9
成立日期2018-08-14
联系地址Số 26 đường Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THẠNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+842836361761
传真02836361761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841459其他风扇
902680液体气体测量仪
847982混合机
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
848420机械密封件
841391泵零件
841490泵及压缩机零件
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
841370其他离心泵
841391泵零件
850152750W-75kW交流电机
902680液体气体测量仪
701790其他实验室玻璃器皿
841940工业蒸馏设备
841989温控处理设备
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本149$4.69M
德国40$697.6K
意大利28$163.4K
韩国2$58.6K
比利时13$46.1K
土耳其4$35.9K
泰国4$29.4K
印度8$18.1K
中国11$10.8K
英国19$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$16.4K
日本7$10.3K
德国1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmaywa Industries Ltd.日本111$4.31M其他离心泵、其他风扇
Tintometer GmbH德国33$655.0K其他诊断试剂、分析仪器
Shinmaywa Industries, Ltd.加拿大4$195.3K其他风扇、其他离心泵
Nikko International Corporation日本20$166.5K诊断试剂、液体气体测量仪
SCMT Tecnologie S.r.l. a Socio Unico意大利6$71.8K混合机、功能机器零件
CONSORT比利时14$68.3K液体气体测量仪、分析仪器
3S Analyzers S.r.l.意大利7$36.7K切片机零件、分析仪器
Tecno Plastic S.r.l.意大利6$32.9K其他电气开关、阀门龙头
Maxx Mess Und Probentechnik Gmbh德国5$28.7K其他功能机器、液体气体测量仪
Honda Electronics Co., Ltd.日本11$25.1K非航空导航仪、导航仪器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmaywa Industries Ltd.日本3$9.8K其他硫化橡胶制品、绝缘电线
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$9.0K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Tintometer GmbH德国1$3.1K可互换冲压工具、382200
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.2K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Honda Electronics Co., Ltd.日本1$450其他功能机器、液体气体测量仪
Nikko International Corporation日本2$39分析仪器
NIKKO INTERNATIONAL CORP日本1$32液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$338
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT比利时$386
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT比利时$386
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$2.5K
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$541
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT比利时$2.2K
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$245
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$541
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$245
2026-04-24液体气体测量仪CONSORT印度$2.5K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06泵零件FICT VIETNAM CO LTD越南$204
2026-04-06泵零件FICT VIETNAM CO LTD越南$179
2026-04-06其他离心泵FICT VIETNAM CO LTD越南$697
2026-04-06泵零件FICT VIETNAM CO LTD越南$179
2026-04-06泵零件FICT VIETNAM CO LTD越南$204
2026-04-06其他离心泵FICT VIETNAM CO LTD越南$913
2026-04-06其他离心泵FICT VIETNAM CO LTD越南$913
2026-04-06其他离心泵FICT VIETNAM CO LTD越南$697
2026-02-05液体气体测量仪NIKKO INTERNATIONAL CORP日本$32
2026-01-29其他诊断试剂ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$331

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →