Thanh Phat Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG THạNH PHáT
245
进口笔数
17
出口笔数
$5.78M
进口金额
$29.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
26
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315221757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41XTBT9 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 26 đường Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842836361761 |
| 传真 | 02836361761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 149 | $4.69M |
| 德国 | 40 | $697.6K |
| 意大利 | 28 | $163.4K |
| 韩国 | 2 | $58.6K |
| 比利时 | 13 | $46.1K |
| 土耳其 | 4 | $35.9K |
| 泰国 | 4 | $29.4K |
| 印度 | 8 | $18.1K |
| 中国 | 11 | $10.8K |
| 英国 | 19 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $16.4K |
| 日本 | 7 | $10.3K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | 111 | $4.31M | 其他离心泵、其他风扇 |
| Tintometer GmbH | 德国 | 33 | $655.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Shinmaywa Industries, Ltd. | 加拿大 | 4 | $195.3K | 其他风扇、其他离心泵 |
| Nikko International Corporation | 日本 | 20 | $166.5K | 诊断试剂、液体气体测量仪 |
| SCMT Tecnologie S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 6 | $71.8K | 混合机、功能机器零件 |
| CONSORT | 比利时 | 14 | $68.3K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| 3S Analyzers S.r.l. | 意大利 | 7 | $36.7K | 切片机零件、分析仪器 |
| Tecno Plastic S.r.l. | 意大利 | 6 | $32.9K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Maxx Mess Und Probentechnik Gmbh | 德国 | 5 | $28.7K | 其他功能机器、液体气体测量仪 |
| Honda Electronics Co., Ltd. | 日本 | 11 | $25.1K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | 3 | $9.8K | 其他硫化橡胶制品、绝缘电线 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tintometer GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 可互换冲压工具、382200 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Honda Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $450 | 其他功能机器、液体气体测量仪 |
| Nikko International Corporation | 日本 | 2 | $39 | 分析仪器 |
| NIKKO INTERNATIONAL CORP | 日本 | 1 | $32 | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $338 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 比利时 | $386 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 比利时 | $386 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $541 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 比利时 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $245 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $541 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $245 |
| 2026-04-24 | 液体气体测量仪 | CONSORT | 印度 | $2.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-02-05 | 液体气体测量仪 | NIKKO INTERNATIONAL CORP | 日本 | $32 |
| 2026-01-29 | 其他诊断试剂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |