Nam Hai Equipment & Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị NAM HảI

22
进口笔数
1
出口笔数
$199.9K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-09-19
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $425 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $425 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107387511
企查查编码QVNV90SRP1
成立日期2016-04-06
联系地址Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NAM HẢI
企业英文名称NAM HAI EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84946729942
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
848180阀门龙头
850440静止变流器
854370其他电气设备
902519非液体温度计
401693非泡沫橡胶密封件
853890电器装置零件
903033电测仪表
903180其他测量仪器
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$112.6K
西班牙1$59.9K
瑞典1$18.6K
德国3$4.6K
印度3$1.9K
法国1$1.4K
新西兰1$600
日本1$216
印度尼西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国8$74.5K猫狗饲料、农用机械零件
Jasa Kontrol Sdn. Bhd.马来西亚1$59.9K静止变流器、电力控制板
NTN Hydro Private Ltd.印度1$18.6K非铜绕组线、自动断路器
Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国2$17.6K650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器
A1 Energo Pte. Ltd.新加坡1$12.0K陶瓷绝缘子
Wuhan Guide Sensmart Tech Co., Ltd.中国2$8.7K其他电视摄像机、光学辐射仪器
BJ HRCX ST Co., Ltd.中国1$3.5K测量仪器零件、其他测量仪器
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2.0K带接头绝缘电线、光敏半导体二极管
MAX SPARE LIMITED印度2$1.5K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Blomteq Solutions Pte. Ltd.新加坡1$600记录式电表、电测仪表

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Guide Sensmart Tech Co., Ltd.中国1$4.3K光学辐射仪器、其他照相机

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06650kVA以下液体变压器Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd.中国$4.4K
2025-10-24其他电视摄像机WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD.中国$4.3K
2025-09-29压力测量仪MANOMETER PREISS EMPEO GMBH德国$425
2025-07-14其他塑料制品MAX SPARE LIMITED印度$165
2025-07-14非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$69
2025-07-14非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$31
2025-07-14其他塑料制品MAX SPARE LIMITED印度$223
2025-07-14非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$48
2025-07-14其他塑料制品MAX SPARE LIMITED印度$65
2025-07-14非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$136

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他电视摄像机WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD.中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Equipment & Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →