Nam Hai Equipment & Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị NAM HảI
22
进口笔数
1
出口笔数
$199.9K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-09-19
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV90SRP1 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84946729942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $112.6K |
| 西班牙 | 1 | $59.9K |
| 瑞典 | 1 | $18.6K |
| 德国 | 3 | $4.6K |
| 印度 | 3 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
| 新西兰 | 1 | $600 |
| 日本 | 1 | $216 |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $74.5K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Jasa Kontrol Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $59.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| NTN Hydro Private Ltd. | 印度 | 1 | $18.6K | 非铜绕组线、自动断路器 |
| Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| A1 Energo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 陶瓷绝缘子 |
| Wuhan Guide Sensmart Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他电视摄像机、光学辐射仪器 |
| BJ HRCX ST Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 带接头绝缘电线、光敏半导体二极管 |
| MAX SPARE LIMITED | 印度 | 2 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Blomteq Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 记录式电表、电测仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Guide Sensmart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 光学辐射仪器、其他照相机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 650kVA以下液体变压器 | Hunan Electric Power Insulator & Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-24 | 其他电视摄像机 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-29 | 压力测量仪 | MANOMETER PREISS EMPEO GMBH | 德国 | $425 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $165 |
| 2025-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $69 |
| 2025-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $31 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $223 |
| 2025-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $48 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $65 |
| 2025-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MAX SPARE LIMITED | 印度 | $136 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他电视摄像机 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |