DS Steel Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DS STEEL VINA

1
进口笔数
150
出口笔数
$1.5K
进口金额
$5.84M
出口金额
2024-06-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $228.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $228.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702745859
企查查编码QVNK09KJV6
成立日期2019-02-28
联系地址Lô B_6F4_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DS STEEL VINA
企业英文名称DS STEEL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_6F4_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02743803027
邮箱dssteelvina@gmail.com
传真02743803028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本482.8835亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731441镀锌钢丝网

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$5.81M
越南1$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Ecotech Co., Ltd.韩国1$1.5K金属模具(非注塑)

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Ecotech Co., Ltd.韩国136$5.24M其他钢铁结构体、镀锌钢丝网
Ultari Won Co., Ltd.韩国12$510.7K其他钢铁结构体
Bogeum Tech Fence Co., Ltd.韩国1$59.6K其他钢铁结构体
Dongsung Ecotech Co., Ltd.越南1$21.8K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-03金属模具(非注塑)DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$1.5K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$5.5K
2026-04-23其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$2.9K
2026-04-23其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$5.4K
2026-04-23其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$19.2K
2026-04-23其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$6.8K
2026-04-13其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$8.9K
2026-04-13其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$6.2K
2026-04-13其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$7.1K
2026-04-13其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$16.9K
2026-03-30其他钢铁结构体DONGSUNG ECOTECH CO LTD韩国$5.6K

相关企业 · 同类产品

DS Steel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →