Agri Dynamics Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AGRI-DYNAMICS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$62.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316201231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCTAJ0F |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | D20/32N Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AGRI-DYNAMICS |
| 企业英文名称 | AGRI-DYNAMICS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D20/32N Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916518343 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $60.5K |
| 美国 | 5 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTA Trading, Inc. | 越南 | 6 | $60.5K | 鱼肉制品、其他冷冻鱼 |
| LTA TRADING INC | 美国 | 4 | $1.8K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 混合调味料 | LTA TRADING INC | 越南 | $58 |
| 2025-10-25 | 冷冻鱼杂碎 | LTA TRADING INC | 越南 | $31 |
| 2025-10-25 | 鱼肉制品 | LTA TRADING INC | 越南 | $3 |
| 2025-10-25 | 其他冷冻鱼 | LTA TRADING INC | 越南 | $52 |
| 2025-10-25 | 鱼肉制品 | LTA TRADING INC | 越南 | $47 |
| 2025-10-25 | 其他冷冻鱼 | LTA TRADING INC | 越南 | $77 |
| 2025-10-25 | 木薯食品制剂 | LTA Trading, Inc. | 越南 | $385 |
| 2025-10-25 | 其他冷冻鱼 | LTA TRADING INC | 越南 | $55 |
| 2025-10-25 | 鱼肉制品 | LTA TRADING INC | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-25 | 其他冷冻鱼 | LTA TRADING INC | 越南 | $12 |