Hung Thanh Phat Fish Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HưNG THàNH PHáT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$938.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902093380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR2SH7U |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Quỳnh Nghĩa, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HƯNG THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972196238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $938.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Xing City Gui Heng Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $625.0K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $255.1K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Fang Cheng Gang City Zong Wei IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2024-04-18 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2024-04-11 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2023-12-16 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $43.4K |
| 2023-10-27 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2023-10-21 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $58.1K |
| 2023-10-20 | 其他冷冻鱼 | DONGXING JIUTIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2023-10-15 | 其他冷冻鱼 | DONG XING CITY GUI HENG TRADE LTD CO | 越南 | $87.7K |
| 2023-10-13 | 其他冷冻鱼 | DONG XING CITY GUI HENG TRADE LTD CO | 越南 | $79.3K |
| 2023-09-28 | 其他冷冻鱼 | DONG XING CITY GUI HENG TRADE LTD CO | 越南 | $58.8K |