Kha Tam My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khả Tâm
2
进口笔数
1
出口笔数
$16.9K
进口金额
$921
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-09-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401305016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAECBY0V |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | 04 Mộc Bài 01, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢ TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 Hồ Tùng Mậu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842363668811 |
| 邮箱 | khatamdn@gmail.com |
| 传真 | 02363668817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $921 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tophot Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 数控金属成形机、金属纵剪定尺线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 87956d3a2cb10cd88b1eeb712afe6a4a | 1 | $921 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 激光机床 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-09-05 | 数控金属成形机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $1 |
| 2023-09-15 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $29 |
| 2023-09-15 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $13 |
| 2023-09-15 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $60 |
| 2023-09-15 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $15 |
| 2023-09-15 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $48 |
| 2023-09-15 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $248 |
| 2023-09-15 | 其他螺纹紧固件 | — | 越南 | $41 |
| 2023-09-15 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $210 |
| 2023-09-15 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $70 |