HQ EPC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HQ EPC
23
进口笔数
43
出口笔数
$369.4K
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502314414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C7AEYE |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 3 đường Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQ EPC |
| 企业英文名称 | HQ EPC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934518262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 251320 | 天然磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 890190 | 其他货船 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $190.8K |
| 越南 | 1 | $132.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $40.9K |
| 马来西亚 | 3 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $3.29M |
| 澳大利亚 | 16 | $852.5K |
| 越南 | 10 | $462.3K |
| 加拿大 | 3 | $203.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 8 | $159.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 1 | $132.9K | 10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $40.7K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
| Hebei Yichen Welding Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 阀门龙头 |
| Zhengzhou Honest Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 变形钢筋、铝合金管 |
| Kraken Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| 01b0d752620d98098f36aa40318df168 | 1 | $2.2K | ||
| Hai Quan EPC Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.4K | 非耐火灰浆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 14 | $3.29M | 其他钢铁结构体、其他玻璃纤维 |
| Kraken Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $776.6K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 9 | $462.2K | 其他钢铁结构体、聚合物基油漆 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $207.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Kraken Australia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.3K | 电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | HANGZHOU YUHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | HANGZHOU YUHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 药芯焊丝 | HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $932 |
| 2026-03-04 | 锌条棒线材 | HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-04 | 药芯焊丝 | HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $130 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-25 | 喷砂机 | ZHENGZHOU HONEST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | HONGNA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-22 | 药芯焊丝 | YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $123.5K |
| 2026-04-29 | 其他船舶 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $122.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $279.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $13.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | HAI QUAN EPC LTD | 中国香港 | $79.6K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | HAI QUAN EPC LTD | 中国香港 | $39.8K |