HQ EPC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HQ EPC

23
进口笔数
43
出口笔数
$369.4K
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-09进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $2.96M · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $247.6K · 6 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2026-01进口 $4 · 1 笔出口 $79.6K · 1 笔2026-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $615.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-09进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $65 · 1 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $2.96M · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $247.6K · 6 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2026-01进口 $4 · 1 笔出口 $79.6K · 1 笔2026-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $615.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3502314414
企查查编码QVN3C7AEYE
成立日期2016-08-22
联系地址Số 3 đường Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HQ EPC
企业英文名称HQ EPC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84934518262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
382450非耐火灰浆
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
760820铝合金管
831120药芯焊丝
842420喷枪
842430喷砂机
251320天然磨料

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
732690其他钢铁制品
842531电动绞车
890190其他货船
252329非白波特兰水泥
261800粒状矿渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$190.8K
越南1$132.9K
澳大利亚3$40.9K
马来西亚3$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$3.29M
澳大利亚16$852.5K
越南10$462.3K
加拿大3$203.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Quan EPC Ltd.中国8$159.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hai Quan EPC Ltd.越南1$132.9K10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Hai Quan EPC Ltd.澳大利亚2$40.7K其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂
Hebei Yichen Welding Industry Co., Ltd.中国1$13.7K药芯焊丝、硅锰钢丝
Hai Quan EPC Ltd.加拿大1$8.9K阀门龙头
Zhengzhou Honest Machinery Co., Ltd.中国1$4.2K肉类家禽加工机、食品加工机械
Hai Quan EPC Ltd.新加坡1$3.8K变形钢筋、铝合金管
Kraken Australia Pty Ltd澳大利亚1$2.2K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
01b0d752620d98098f36aa40318df1681$2.2K
Hai Quan EPC Ltd.马来西亚2$1.4K非耐火灰浆

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Quan EPC Ltd.中国14$3.29M其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Kraken Australia Pty Ltd澳大利亚9$776.6K其他钢铁结构体、电动绞车
Hai Quan EPC Ltd.越南9$462.2K其他钢铁结构体、聚合物基油漆
Hai Quan EPC Ltd.澳大利亚10$207.3K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Kraken Australia Pte. Ltd.新加坡1$72.3K电动绞车

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03750W以下交流电机HANGZHOU YUHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-03750W以下交流电机HANGZHOU YUHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.1K
2026-03-04药芯焊丝HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD中国$932
2026-03-04锌条棒线材HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD中国$4.2K
2026-03-04药芯焊丝HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD中国$8.6K
2026-02-27其他钢铁制品KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD中国$130
2026-02-27钢铁螺钉螺栓KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD中国$2.0K
2026-02-25喷砂机ZHENGZHOU HONEST MACHINERY CO., LTD中国$4.2K
2026-02-10其他钢铁制品HONGNA INDUSTRY CO., LTD中国$40
2026-01-22药芯焊丝YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD中国$2

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$19.5K
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$123.5K
2026-04-29其他船舶KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$38.4K
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$122.8K
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$18.7K
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$279.1K
2026-04-29其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$13.6K
2026-03-27其他钢铁结构体KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$21.4K
2026-01-12其他钢铁结构体HAI QUAN EPC LTD中国香港$79.6K
2025-12-19其他钢铁结构体HAI QUAN EPC LTD中国香港$39.8K

相关企业 · 同类产品

HQ EPC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →