P&L Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ P&L
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317471463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA68PKQ6 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 37/25D Bùi Thế Mỹ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ P&L |
| 企业英文名称 | P&L HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/25D Bùi Thế Mỹ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966926258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 百慕大 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surface Trends Ltd. | 百慕大 | 1 | $10.5K | 其他陶瓷制品 |
| SURFACE TRENDS LTD | 美国 | 1 | $0 | 低吸水率瓷砖、其他切割石制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他陶瓷制品 | SURFACE TRENDS LTD | 美国 | $0 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $1.1K |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $555 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $488 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $641 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $960 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $732 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $723 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $482 |
| 2023-06-13 | 其他陶瓷制品 | Surface Trends Ltd. | 百慕大 | $85 |