Thang Loi Construction Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH THắNG LợI
- 邮箱4
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$144.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202141317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7C8TW8 |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Thôn A1 Mỹ Liệt (tại nhà ông Võ Văn Hải), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1A, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84981328172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $144.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $138.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-27 | 未涂布滤纸 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2024-06-26 | 其他玻璃纤维 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-26 | 未涂布滤纸 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2024-06-26 | 其他工业用纺织品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-09 | 未涂布滤纸 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2024-05-08 | 其他玻璃纤维 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2024-04-25 | 其他玻璃纤维 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |