Van Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VâN LONG

622
进口笔数
1,327
出口笔数
$21.15M
进口金额
$26.61M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $16.6K · 3 笔2023-09进口 $99.0K · 8 笔出口 $117.7K · 11 笔2023-10进口 $244.1K · 12 笔出口 $74.4K · 13 笔2023-11进口 $212.1K · 9 笔出口 $77.8K · 14 笔2023-12进口 $179.7K · 10 笔出口 $175.6K · 14 笔2024-01进口 $240.1K · 17 笔出口 $1.01M · 54 笔2024-02进口 $214.4K · 17 笔出口 $767.8K · 39 笔2024-03进口 $202.8K · 17 笔出口 $1.07M · 41 笔2024-04进口 $200.1K · 15 笔出口 $897.2K · 42 笔2024-05进口 $153.5K · 15 笔出口 $827.0K · 37 笔2024-06进口 $178.8K · 19 笔出口 $801.1K · 45 笔2024-07进口 $191.1K · 17 笔出口 $942.5K · 38 笔2024-08进口 $224.0K · 17 笔出口 $690.1K · 34 笔2024-09进口 $290.1K · 18 笔出口 $820.2K · 30 笔2024-10进口 $281.3K · 18 笔出口 $654.8K · 30 笔2024-11进口 $331.6K · 22 笔出口 $1.03M · 38 笔2024-12进口 $241.8K · 20 笔出口 $843.3K · 30 笔2025-01进口 $364.2K · 23 笔出口 $1.01M · 31 笔2025-02进口 $323.3K · 24 笔出口 $1.06M · 33 笔2025-03进口 $281.8K · 19 笔出口 $1.25M · 37 笔2025-04进口 $184.9K · 17 笔出口 $788.3K · 32 笔2025-05进口 $166.8K · 20 笔出口 $929.8K · 34 笔2025-06进口 $162.7K · 18 笔出口 $586.7K · 43 笔2025-07进口 $214.2K · 17 笔出口 $809.2K · 45 笔2025-08进口 $168.5K · 17 笔出口 $892.9K · 51 笔2025-09进口 $302.6K · 21 笔出口 $957.4K · 50 笔2025-10进口 $160.8K · 13 笔出口 $931.5K · 46 笔2025-11进口 $196.1K · 17 笔出口 $863.1K · 45 笔2025-12进口 $204.0K · 17 笔出口 $715.1K · 50 笔2026-01进口 $246.1K · 18 笔出口 $959.0K · 53 笔2026-02进口 $176.4K · 18 笔出口 $676.8K · 55 笔2026-03进口 $204.6K · 14 笔出口 $905.3K · 65 笔2026-04进口 $231.0K · 23 笔出口 $1.60M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $16.6K · 3 笔2023-09进口 $99.0K · 8 笔出口 $117.7K · 11 笔2023-10进口 $244.1K · 12 笔出口 $74.4K · 13 笔2023-11进口 $212.1K · 9 笔出口 $77.8K · 14 笔2023-12进口 $179.7K · 10 笔出口 $175.6K · 14 笔2024-01进口 $240.1K · 17 笔出口 $1.01M · 54 笔2024-02进口 $214.4K · 17 笔出口 $767.8K · 39 笔2024-03进口 $202.8K · 17 笔出口 $1.07M · 41 笔2024-04进口 $200.1K · 15 笔出口 $897.2K · 42 笔2024-05进口 $153.5K · 15 笔出口 $827.0K · 37 笔2024-06进口 $178.8K · 19 笔出口 $801.1K · 45 笔2024-07进口 $191.1K · 17 笔出口 $942.5K · 38 笔2024-08进口 $224.0K · 17 笔出口 $690.1K · 34 笔2024-09进口 $290.1K · 18 笔出口 $820.2K · 30 笔2024-10进口 $281.3K · 18 笔出口 $654.8K · 30 笔2024-11进口 $331.6K · 22 笔出口 $1.03M · 38 笔2024-12进口 $241.8K · 20 笔出口 $843.3K · 30 笔2025-01进口 $364.2K · 23 笔出口 $1.01M · 31 笔2025-02进口 $323.3K · 24 笔出口 $1.06M · 33 笔2025-03进口 $281.8K · 19 笔出口 $1.25M · 37 笔2025-04进口 $184.9K · 17 笔出口 $788.3K · 32 笔2025-05进口 $166.8K · 20 笔出口 $929.8K · 34 笔2025-06进口 $162.7K · 18 笔出口 $586.7K · 43 笔2025-07进口 $214.2K · 17 笔出口 $809.2K · 45 笔2025-08进口 $168.5K · 17 笔出口 $892.9K · 51 笔2025-09进口 $302.6K · 21 笔出口 $957.4K · 50 笔2025-10进口 $160.8K · 13 笔出口 $931.5K · 46 笔2025-11进口 $196.1K · 17 笔出口 $863.1K · 45 笔2025-12进口 $204.0K · 17 笔出口 $715.1K · 50 笔2026-01进口 $246.1K · 18 笔出口 $959.0K · 53 笔2026-02进口 $176.4K · 18 笔出口 $676.8K · 55 笔2026-03进口 $204.6K · 14 笔出口 $905.3K · 65 笔2026-04进口 $231.0K · 23 笔出口 $1.60M · 66 笔

工商档案

企业注册号0600416345
企查查编码QVNPWWJ3JD
成立日期2008-01-21
联系地址Tổ dân phố 12, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÂN LONG
企业英文名称VAN LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 12, Xã Ý Yên, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ mọi điều kiện kinh doanh ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02283823475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
482110印刷标签
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
490199其他印刷品
392350塑料封口件
391733塑料管及配件
850870吸尘器零件
490110单张印刷品
400912硫化橡胶软管
391732塑料管
391740塑料管件
851890音频设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南622$21.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,326$26.54M
老挝1$70.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南92$12.95M印刷标签、自粘塑料片
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南168$6.71MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南68$423.2K吸尘器零件、带接头绝缘电线
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南41$352.1K乙烯聚合物硬管、塑料管及配件
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南97$291.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南74$230.1K其他塑料制品、吸尘器零件
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南57$120.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南6$28.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$2.7K其他塑料制品、通信设备零件
Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd.越南4$2.0K制冷设备零件、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南348$17.52M处理器及控制器、其他电感器
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南482$2.79M音频设备零件、其他塑料制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南183$2.74M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南54$1.13M印刷电路、多层陶瓷电容
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南74$1.02M其他塑料制品、吸尘器零件
Ohsung Vina Co., Ltd.越南44$996.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南68$141.5K其他塑料制品、ABS共聚物
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南21$60.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$17.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd.越南8$1.4K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-04-20印刷标签CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-04-20印刷标签CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-04-20自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$681

出口(共 1,327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$215
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$673
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-29不可调扳手LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$0
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$215
2026-04-29不可调扳手LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$0
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$673
2026-04-29其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Van Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →