Van Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN LONG
622
进口笔数
1,327
出口笔数
$21.15M
进口金额
$26.61M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600416345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWWJ3JD |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 12, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN LONG |
| 企业英文名称 | VAN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 12, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ mọi điều kiện kinh doanh ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02283823475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 622 | $21.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,326 | $26.54M |
| 老挝 | 1 | $70.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $12.95M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 168 | $6.71M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $423.2K | 吸尘器零件、带接头绝缘电线 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 41 | $352.1K | 乙烯聚合物硬管、塑料管及配件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $291.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $230.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $120.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 348 | $17.52M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 482 | $2.79M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 183 | $2.74M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.13M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.02M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $996.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $141.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $60.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $17.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $681 |
出口(共 1,327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |