DR COMMUNICATION ASIA CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dr Communication Châu á
2
进口笔数
2
出口笔数
$780
进口金额
$420
出口金额
2023-05-19
最近进口
2024-05-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305884096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX42Y7A |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Vina, 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DR COMMUNICATION CHÂU Á |
| 企业英文名称 | DR COMMUNICATION ASIA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Vina, 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842854371208 |
| 邮箱 | vietnam@drcomgroup.com |
| 官网 | www.drcomhealth.com |
| 传真 | 02854371209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | 1 | $408 | 商业广告材料、棉针织T恤及背心 |
| DR COM ASIA PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $372 | 不锈钢家用制品、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERARD GILBERT GARCES | 菲律宾 | 1 | $210 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| BARRY JHUN RODRIGUEZ | 菲律宾 | 1 | $210 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 其他塑料制品 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $28 |
| 2023-05-19 | 其他塑料制品 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $63 |
| 2023-05-19 | 圆珠笔 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2023-05-19 | 真空瓶及零件 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $92 |
| 2023-05-19 | 纸质文具 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2023-05-19 | 非瓦楞折叠盒 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $33 |
| 2023-05-19 | 通信设备 | GIFTMARKET PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2023-02-02 | 不锈钢家用制品 | DR COM ASIA PTE. LTD | 新加坡 | $102 |
| 2023-02-02 | 静止变流器 | DR COM ASIA PTE. LTD | 新加坡 | $120 |
| 2023-02-02 | 通信设备 | DR COM ASIA PTE. LTD | 新加坡 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 10公斤以下便携电脑 | BARRY JHUN RODRIGUEZ | 菲律宾 | $200 |
| 2024-05-13 | 自动数据处理输入输出单元 | BARRY JHUN RODRIGUEZ | 菲律宾 | $5 |
| 2024-05-13 | 头戴耳机及耳塞 | BARRY JHUN RODRIGUEZ | 菲律宾 | $5 |
| 2024-01-08 | 头戴耳机及耳塞 | GERARD GILBERT GARCES | 菲律宾 | $5 |
| 2024-01-08 | 10公斤以下便携电脑 | GERARD GILBERT GARCES | 菲律宾 | $200 |
| 2024-01-08 | 自动数据处理输入输出单元 | GERARD GILBERT GARCES | 菲律宾 | $5 |