Tamviet Solutrade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 贱金属盖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM VIệT SOLUTRADE

40
进口笔数
0
出口笔数
$278.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316120455
企查查编码QVN3FKP4FU
成立日期2020-01-17
联系地址30-32 Đường 25A, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM VIỆT SOLUTRADE
企业英文名称TAMVIET SOLUTRADE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30-32 Đường 25A, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837755259
传真02837755260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
701090玻璃容器
392330塑料容器
392350塑料封口件
401699其他硫化橡胶制品
391239其他纤维素醚
391290其他纤维素衍生物
702000其他玻璃制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$172.3K
印度15$77.7K
意大利4$11.7K
印度尼西亚3$9.2K
美国2$7.1K
德国1$43
日本2$41

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neo Unicap Co., Ltd.泰国7$113.1K硫化橡胶医疗用品、玻璃容器
NEO UNICAP CO LTD中国台湾12$84.0K其他纤维素衍生物、玻璃容器
Accrual Pharma Pack LLP印度11$51.2K贱金属盖、塑料封口件
Shandong Pharma Packaging Co., Ltd.中国3$28.6K贱金属盖、硫化橡胶医疗用品
West Pharmaceutical Services, Inc.美国1$946其他硫化橡胶制品、贱金属盖
Schott (Shanghai) Precision Materials & Co., Ltd.德国1$43玻璃容器
SE Tylose Singapore Pte. Ltd.新加坡1$39其他纤维素醚、羧甲基纤维素
Bormioli Pharma S.p.A.意大利1$38玻璃容器、塑料封口件
PT Schott Igar Glass印度尼西亚1$20玻璃容器、玻璃安瓿
City Know International Co., Ltd.中国1$7染色合成针织布、非塑料眼镜架

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$6.4K
2026-03-23玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$5.5K
2026-03-23玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$1.6K
2026-01-23贱金属盖SHANDONG PHARMA PACKAGING CO LTD中国$3.4K
2026-01-13玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$3.2K
2026-01-13玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$3.2K
2026-01-13玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$6.0K
2026-01-13玻璃容器NEO UNICAP CO LTD中国$4.8K
2025-10-29玻璃容器PT SCHOTT IGAR GLASS印度尼西亚$5
2025-10-29玻璃容器PT SCHOTT IGAR GLASS印度尼西亚$5

相关企业 · 同类产品

Tamviet Solutrade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →