Tamviet Solutrade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM VIệT SOLUTRADE
40
进口笔数
0
出口笔数
$278.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316120455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FKP4FU |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | 30-32 Đường 25A, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM VIỆT SOLUTRADE |
| 企业英文名称 | TAMVIET SOLUTRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30-32 Đường 25A, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837755259 |
| 传真 | 02837755260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $172.3K |
| 印度 | 15 | $77.7K |
| 意大利 | 4 | $11.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.2K |
| 美国 | 2 | $7.1K |
| 德国 | 1 | $43 |
| 日本 | 2 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Unicap Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $113.1K | 硫化橡胶医疗用品、玻璃容器 |
| NEO UNICAP CO LTD | 中国台湾 | 12 | $84.0K | 其他纤维素衍生物、玻璃容器 |
| Accrual Pharma Pack LLP | 印度 | 11 | $51.2K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Shandong Pharma Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 贱金属盖、硫化橡胶医疗用品 |
| West Pharmaceutical Services, Inc. | 美国 | 1 | $946 | 其他硫化橡胶制品、贱金属盖 |
| Schott (Shanghai) Precision Materials & Co., Ltd. | 德国 | 1 | $43 | 玻璃容器 |
| SE Tylose Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39 | 其他纤维素醚、羧甲基纤维素 |
| Bormioli Pharma S.p.A. | 意大利 | 1 | $38 | 玻璃容器、塑料封口件 |
| PT Schott Igar Glass | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 玻璃容器、玻璃安瓿 |
| City Know International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 染色合成针织布、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 贱金属盖 | SHANDONG PHARMA PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-13 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-13 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-29 | 玻璃容器 | PT SCHOTT IGAR GLASS | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-10-29 | 玻璃容器 | PT SCHOTT IGAR GLASS | 印度尼西亚 | $5 |