Isun Products Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,812 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM ISUN VIệT NAM
1,836
进口笔数
2,812
出口笔数
$39.20M
进口金额
$49.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
115
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109713471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESU0B0N |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM ISUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | iSUN PRODUCTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84969958505 |
| 邮箱 | hr1@icolorbiotech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 533.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330749 | 室内香水 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 854430 | 车用线束 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 330129 | 其他精油 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 330300 | 香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,328 | $34.28M |
| 印度尼西亚 | 33 | $2.59M |
| 美国 | 205 | $887.1K |
| 韩国 | 10 | $460.8K |
| 马来西亚 | 37 | $219.4K |
| 越南 | 39 | $188.5K |
| 中国香港 | 19 | $158.5K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $141.7K |
| 新加坡 | 19 | $102.3K |
| 奥地利 | 14 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,562 | $29.32M |
| 马绍尔群岛 | 888 | $10.48M |
| 中国香港 | 78 | $2.56M |
| 越南 | 74 | $1.61M |
| 英国 | 34 | $771.9K |
| 法国 | 10 | $556.8K |
| 荷兰 | 5 | $268.3K |
| 中国 | 22 | $247.7K |
| 加拿大 | 7 | $213.5K |
| 澳大利亚 | 6 | $96.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Aishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 565 | $14.24M | 其他饮用杯、印刷标签 |
| HONGKONG ICOLOR LTD | 中国香港 | 181 | $8.38M | 其他饮用杯、印刷标签 |
| Shanghai Jason Plastic Co., Ltd. | 中国 | 182 | $2.25M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| French Color & Fragrance Co., Inc. | 中国 | 40 | $882.6K | 工业用芳香物质、酚羧酸类 |
| Arylessence, Inc. | 美国 | 77 | $304.9K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| Beautinice Investments Ltd. | 中国 | 25 | $242.5K | 工业用芳香物质、非耐火灰浆 |
| ARROW ELECTRONICS INC. | 墨西哥 | 108 | $176.1K | LED发光二极管、其他电路开关装置 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 148 | $173.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Belle Aire Creations | 美国 | 21 | $130.9K | 工业用芳香物质、蜡烛 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isun Industry Ltd | 马绍尔群岛 | 987 | $11.68M | 蜡烛、室内香水 |
| CBE Paperie, LLC | 美国 | 82 | $5.99M | 蜡烛、室内香水 |
| JS Products | 美国 | 148 | $5.48M | 车用照明信号装置、车用线束 |
| Colorvera Biotech Group Inc. | 美国 | 917 | $5.27M | 蜡烛、室内香水 |
| Mosaic Bath & Spa LLC | 意大利 | 43 | $3.40M | 蜡烛、非电照明器具 |
| CKK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 38 | $1.30M | 蜡烛 |
| Dollar General Corp. | 美国 | 85 | $1.12M | 塑料装饰品、纸质文具 |
| Enchante Accessories Inc. | 美国 | 32 | $1.03M | 棉制床品、蜡烛 |
| Dollar Tree Stores, Inc. | 美国 | 50 | $479.1K | 蜡烛、其他塑料制品 |
| Family Dollar Services | 美国 | 76 | $412.7K | 纸质文具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,836)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 含油石蜡 | NINGXIA AONENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204.6K |
| 2026-04-29 | 含油石蜡 | NINGXIA AONENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204.6K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $860 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $297 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $938 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $594 |
| 2026-04-28 | 电测仪表 | JS PRODUCTS CO., LTD | 美国 | $56 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $594 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | SHENGZHOU AISHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC | 中国 | $6.3K |
出口(共 2,812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 蜡烛 | CBE PAPERIE LLC | — | $2 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | CBE PAPERIE LLC | — | $1 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | CBE PAPERIE LLC | — | $2 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | CBE PAPERIE LLC | — | $2 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | KIRKLAND'S HOME | 美国 | $14 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | CBE PAPERIE LLC | — | $2 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | CBE PAPERIE LLC | — | $1 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | KIRKLAND'S HOME | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | CBE PAPERIE LLC | — | $3 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | CBE PAPERIE LLC | — | $3 |