Isun Products Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,812 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM ISUN VIệT NAM

1,836
进口笔数
2,812
出口笔数
$39.20M
进口金额
$49.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
115
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.3K · 8 笔出口 $200.6K · 14 笔2023-09进口 $546.6K · 33 笔出口 $588.0K · 18 笔2023-10进口 $175.1K · 23 笔出口 $396.6K · 41 笔2023-11进口 $363.1K · 24 笔出口 $1.34M · 103 笔2023-12进口 $500.0K · 40 笔出口 $718.3K · 71 笔2024-01进口 $558.4K · 41 笔出口 $963.3K · 63 笔2024-02进口 $459.0K · 29 笔出口 $704.1K · 59 笔2024-03进口 $1.68M · 62 笔出口 $809.1K · 83 笔2024-04进口 $924.7K · 55 笔出口 $1.99M · 127 笔2024-05进口 $1.79M · 84 笔出口 $1.01M · 75 笔2024-06进口 $723.3K · 28 笔出口 $1.94M · 76 笔2024-07进口 $1.50M · 60 笔出口 $1.78M · 85 笔2024-08进口 $1.80M · 51 笔出口 $1.66M · 101 笔2024-09进口 $437.2K · 29 笔出口 $648.9K · 78 笔2024-10进口 $941.8K · 45 笔出口 $506.4K · 74 笔2024-11进口 $1.51M · 48 笔出口 $434.3K · 43 笔2024-12进口 $1.13M · 38 笔出口 $1.08M · 102 笔2025-01进口 $596.4K · 30 笔出口 $939.4K · 66 笔2025-02进口 $1.11M · 40 笔出口 $344.1K · 58 笔2025-03进口 $588.9K · 50 笔出口 $1.16M · 115 笔2025-04进口 $1.33M · 64 笔出口 $1.14M · 99 笔2025-05进口 $1.89M · 88 笔出口 $1.65M · 79 笔2025-06进口 $1.62M · 88 笔出口 $1.57M · 66 笔2025-07进口 $1.84M · 85 笔出口 $3.31M · 101 笔2025-08进口 $1.81M · 57 笔出口 $3.52M · 114 笔2025-09进口 $1.09M · 55 笔出口 $2.70M · 129 笔2025-10进口 $1.40M · 67 笔出口 $2.34M · 82 笔2025-11进口 $1.09M · 72 笔出口 $1.43M · 87 笔2025-12进口 $751.7K · 59 笔出口 $2.30M · 135 笔2026-01进口 $873.8K · 49 笔出口 $917.5K · 41 笔2026-02进口 $474.6K · 37 笔出口 $1.25M · 40 笔2026-03进口 $1.19M · 67 笔出口 $1.28M · 47 笔2026-04进口 $4.09M · 73 笔出口 $1.99M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.3K · 8 笔出口 $200.6K · 14 笔2023-09进口 $546.6K · 33 笔出口 $588.0K · 18 笔2023-10进口 $175.1K · 23 笔出口 $396.6K · 41 笔2023-11进口 $363.1K · 24 笔出口 $1.34M · 103 笔2023-12进口 $500.0K · 40 笔出口 $718.3K · 71 笔2024-01进口 $558.4K · 41 笔出口 $963.3K · 63 笔2024-02进口 $459.0K · 29 笔出口 $704.1K · 59 笔2024-03进口 $1.68M · 62 笔出口 $809.1K · 83 笔2024-04进口 $924.7K · 55 笔出口 $1.99M · 127 笔2024-05进口 $1.79M · 84 笔出口 $1.01M · 75 笔2024-06进口 $723.3K · 28 笔出口 $1.94M · 76 笔2024-07进口 $1.50M · 60 笔出口 $1.78M · 85 笔2024-08进口 $1.80M · 51 笔出口 $1.66M · 101 笔2024-09进口 $437.2K · 29 笔出口 $648.9K · 78 笔2024-10进口 $941.8K · 45 笔出口 $506.4K · 74 笔2024-11进口 $1.51M · 48 笔出口 $434.3K · 43 笔2024-12进口 $1.13M · 38 笔出口 $1.08M · 102 笔2025-01进口 $596.4K · 30 笔出口 $939.4K · 66 笔2025-02进口 $1.11M · 40 笔出口 $344.1K · 58 笔2025-03进口 $588.9K · 50 笔出口 $1.16M · 115 笔2025-04进口 $1.33M · 64 笔出口 $1.14M · 99 笔2025-05进口 $1.89M · 88 笔出口 $1.65M · 79 笔2025-06进口 $1.62M · 88 笔出口 $1.57M · 66 笔2025-07进口 $1.84M · 85 笔出口 $3.31M · 101 笔2025-08进口 $1.81M · 57 笔出口 $3.52M · 114 笔2025-09进口 $1.09M · 55 笔出口 $2.70M · 129 笔2025-10进口 $1.40M · 67 笔出口 $2.34M · 82 笔2025-11进口 $1.09M · 72 笔出口 $1.43M · 87 笔2025-12进口 $751.7K · 59 笔出口 $2.30M · 135 笔2026-01进口 $873.8K · 49 笔出口 $917.5K · 41 笔2026-02进口 $474.6K · 37 笔出口 $1.25M · 40 笔2026-03进口 $1.19M · 67 笔出口 $1.28M · 47 笔2026-04进口 $4.09M · 73 笔出口 $1.99M · 44 笔

工商档案

企业注册号0109713471
企查查编码QVNESU0B0N
成立日期2021-07-21
联系地址Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM ISUN VIỆT NAM
企业英文名称iSUN PRODUCTS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+84969958505
邮箱hr1@icolorbiotech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本533.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
330290工业用芳香物质
482110印刷标签
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
854141LED发光二极管
701090玻璃容器
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
330749室内香水
851220车用照明信号装置
854430车用线束
854442带接头绝缘电线
851290车辆照明信号零件
940550非电照明器具
330129其他精油
940542LED照明装置
330300香水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,328$34.28M
印度尼西亚33$2.59M
美国205$887.1K
韩国10$460.8K
马来西亚37$219.4K
越南39$188.5K
中国香港19$158.5K
哥斯达黎加4$141.7K
新加坡19$102.3K
奥地利14$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,562$29.32M
马绍尔群岛888$10.48M
中国香港78$2.56M
越南74$1.61M
英国34$771.9K
法国10$556.8K
荷兰5$268.3K
中国22$247.7K
加拿大7$213.5K
澳大利亚6$96.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengzhou Aishang Import & Export Co., Ltd.中国565$14.24M其他饮用杯、印刷标签
HONGKONG ICOLOR LTD中国香港181$8.38M其他饮用杯、印刷标签
Shanghai Jason Plastic Co., Ltd.中国182$2.25M其他塑料制品、其他电路开关装置
French Color & Fragrance Co., Inc.中国40$882.6K工业用芳香物质、酚羧酸类
Arylessence, Inc.美国77$304.9K工业用芳香物质、其他芳香制剂
Beautinice Investments Ltd.中国25$242.5K工业用芳香物质、非耐火灰浆
ARROW ELECTRONICS INC.墨西哥108$176.1KLED发光二极管、其他电路开关装置
Arrow Electronics, Inc.美国148$173.1K其他电子IC、非LED二极管
Belle Aire Creations美国21$130.9K工业用芳香物质、蜡烛
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度32$1.3K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isun Industry Ltd马绍尔群岛987$11.68M蜡烛、室内香水
CBE Paperie, LLC美国82$5.99M蜡烛、室内香水
JS Products美国148$5.48M车用照明信号装置、车用线束
Colorvera Biotech Group Inc.美国917$5.27M蜡烛、室内香水
Mosaic Bath & Spa LLC意大利43$3.40M蜡烛、非电照明器具
CKK INDUSTRIAL LTD中国香港38$1.30M蜡烛
Dollar General Corp.美国85$1.12M塑料装饰品、纸质文具
Enchante Accessories Inc.美国32$1.03M棉制床品、蜡烛
Dollar Tree Stores, Inc.美国50$479.1K蜡烛、其他塑料制品
Family Dollar Services美国76$412.7K纸质文具、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 1,836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29含油石蜡NINGXIA AONENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$204.6K
2026-04-29含油石蜡NINGXIA AONENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$204.6K
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$860
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$297
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$938
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$594
2026-04-28电测仪表JS PRODUCTS CO., LTD美国$56
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$594
2026-04-28钢铁容器<50升SHENGZHOU AISHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-28工业用芳香物质FRENCH COLOR & FRAGRANCE CO INC中国$6.3K

出口(共 2,812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29蜡烛CBE PAPERIE LLC$2
2026-04-29室内香水CBE PAPERIE LLC$1
2026-04-29蜡烛CBE PAPERIE LLC$2
2026-04-29蜡烛CBE PAPERIE LLC$2
2026-04-29蜡烛KIRKLAND'S HOME美国$14
2026-04-29蜡烛CBE PAPERIE LLC$2
2026-04-29室内香水CBE PAPERIE LLC$1
2026-04-29蜡烛KIRKLAND'S HOME美国$3
2026-04-29室内香水CBE PAPERIE LLC$3
2026-04-29室内香水CBE PAPERIE LLC$3

相关企业 · 同类产品

Isun Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →