Ngoc An Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 985 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NGọC AN

985
进口笔数
0
出口笔数
$47.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $717.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $966.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $700.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $638.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $552.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $630.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $849.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $890.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.01M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $816.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.23M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $802.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $536.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $998.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.42M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.55M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.53M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.80M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.13M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.81M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.02M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.00M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.10M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $717.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $966.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $700.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $638.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $552.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $630.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $849.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $890.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.01M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $816.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.23M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $802.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $536.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $998.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.42M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.55M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.53M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.80M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.13M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.81M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.02M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.00M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.10M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900899274
企查查编码QVNXUQS201
成立日期2023-10-31
联系地址Thôn Đại Sơn, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC AN
企业英文名称NGỌC AN IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0396303333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋
962000摄影支架
600537染色合成经编织物
392640塑料装饰品
961700真空瓶及零件
847160自动数据处理输入输出单元
950691体育器材
420222塑料/纺织手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国985$47.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国602$34.91M其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国271$9.76M其他塑料制品、体育器材
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国52$1.47M纸手帕毛巾、未加工动物产品
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国40$834.2K纸手帕毛巾、卫生用品
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国16$347.8K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴34$340.1K其他电动手工具、电动手钻
Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$236.8K药用植物、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 985)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30皮革鞋靴Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$375
2026-06-30玻璃容器Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$625
2026-06-30纱线及绳制品Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$23
2026-06-30铝制家用器具Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$750
2026-06-30塑纺容器Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$804
2026-06-30塑料/纺织手提包Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$305
2026-06-30锂离子电池Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$7.2K
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$108
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$38

相关企业 · 同类产品

Ngoc An Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →