Ngoc An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 985 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NGọC AN
985
进口笔数
0
出口笔数
$47.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900899274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUQS201 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC AN |
| 企业英文名称 | NGỌC AN IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0396303333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 985 | $47.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 602 | $34.91M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 271 | $9.76M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.47M | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $834.2K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $347.8K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 34 | $340.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $236.8K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 985)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 皮革鞋靴 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-06-30 | 玻璃容器 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 非瓷质陶瓷制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-30 | 铝制家用器具 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-06-30 | 塑纺容器 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $804 |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-06-30 | 锂离子电池 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 非瓷质陶瓷制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-30 | 非瓷质陶瓷制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $38 |