Hwa Kyung Vina Binh Chau Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hwa Kyung Vina Bình Châu Seafood
5
进口笔数
6
出口笔数
$188.8K
进口金额
$366.0K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2025-04-09
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500626168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN301TEEP |
| 成立日期 | 2003-09-22 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Bình 4, Xã Bình Châu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWA KYUNG VINA BÌNH CHÂU SEAFOOD |
| 企业英文名称 | HWA KYUNG VINA BINH CHAU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Bình 4, Xã Bình Châu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842543871128 |
| 邮箱 | hwakyungbc@hanmail.net |
| 传真 | 02543870734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030326 | 冷冻鳗鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $158.8K |
| 韩国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $325.2K |
| 越南 | 1 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Mingxing Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Gold Star Fishery Zhoushan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Glory Star Co. | 韩国 | 1 | $30.0K | 冷冻鱼肉 |
| Glory Star Co. | 中国 | 1 | $14.8K | 冷冻鳗鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Dae Yang Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $225.2K | 其他鱼制品 |
| Glory Star Co. | 韩国 | 1 | $62.5K | 其他鱼制品 |
| Glory Star Co. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他鱼制品 |
| Ashin Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.5K | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他冷冻鱼 | GOLD STAR FISHERY ZHOUSHAN CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-02-21 | 其他冷冻鱼 | GOLD STAR FISHERY ZHOUSHAN CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-02-13 | 冷冻鳗鱼 | GLORY STAR CO | 中国 | $14.8K |
| 2024-12-27 | 冷冻鱼肉 | GLORY STAR CO | 韩国 | $30.0K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-09-28 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $45.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他鱼制品 | GLORY STAR CO | 韩国 | $62.5K |
| 2025-03-18 | 其他鱼制品 | ASHIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-02-07 | 其他鱼制品 | GLORY STAR CO | 越南 | $40.8K |
| 2023-12-26 | 其他鱼制品 | O DAE YANG FOOD CO | 韩国 | $96.0K |
| 2023-12-26 | 其他鱼制品 | O DAE YANG FOOD CO | 韩国 | $11.2K |
| 2023-12-26 | 其他鱼制品 | O DAE YANG FOOD CO | 韩国 | $30.0K |
| 2023-11-08 | 其他鱼制品 | O DAE YANG FOOD CO | 韩国 | $84.0K |
| 2023-11-08 | 其他鱼制品 | O DAE YANG FOOD CO | 韩国 | $4.0K |