Ba Ria Vung Tau Seafood Processing & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN TỉNH Bà RịA -VũNG TàU
207
进口笔数
731
出口笔数
$8.67M
进口金额
$54.95M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500666675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40556C4 |
| 成立日期 | 2004-08-20 |
| 联系地址 | 268 Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN TỈNH BÀ RỊA -VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | BA RIA - VUNG TAU SEAFOOD PROCESSING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp chế biến hải sản Lộc An, Ấp An Hải, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842543837313 |
| 邮箱 | baseafoodvnvn@gmail.com |
| 传真 | +842543837312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 694.945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 111 | $5.73M |
| 巴基斯坦 | 40 | $973.5K |
| 伊朗 | 27 | $699.6K |
| 阿曼 | 10 | $539.7K |
| 印度 | 8 | $274.8K |
| 越南 | 3 | $190.9K |
| 智利 | 2 | $119.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $100.3K |
| 斐济 | 1 | $30.6K |
| 中国台湾 | 2 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $22.33M |
| 白俄罗斯 | 173 | $10.26M |
| 日本 | 103 | $7.40M |
| 俄罗斯 | 38 | $5.05M |
| 乌克兰 | 38 | $3.38M |
| 加拿大 | 44 | $2.91M |
| 中国台湾 | 7 | $586.8K |
| 韩国 | 6 | $431.3K |
| 中国 | 5 | $366.0K |
| 中国香港 | 5 | $344.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | 108 | $5.55M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| Sea Heaven Fisheries | 巴基斯坦 | 20 | $452.2K | 其他冷冻鱼、冷冻鳗鱼 |
| Gorgy Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 14 | $319.9K | 其他冷冻鱼、工业清洁制剂 |
| Atras General Trading | 伊朗 | 9 | $287.7K | 其他冷冻鱼 |
| A.U. Fisheries | 巴基斯坦 | 7 | $188.1K | 其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Mahi Frozen Foods | 巴基斯坦 | 6 | $158.8K | 其他冷冻鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| GEO Marine Fish Trading LLC | 阿曼 | 5 | $144.9K | 其他冷冻鱼 |
| Marine Food Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $121.5K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| SHAFI MARINE | 印度 | 3 | $67.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.1K | 多元醇(山梨糖醇)、冻明太鱼 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | 172 | $10.17M | 冷冻鱼肉、冷冻章鱼 |
| Orient Trading Co. | 印度 | 128 | $9.69M | 建筑用碎石、冷冻鱼片 |
| Johnson Seafood Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.66M | 冷冻虾、其他干鱼 |
| Proviandnipro LLC | 越南 | 19 | $2.44M | 其他干鱼、干制鱼 |
| APO Products Ltd. | 越南 | 36 | $2.38M | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Uno Foods Inc. | 越南 | 37 | $2.27M | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| SIA FISHKA Ltd. | 拉脱维亚 | 12 | $1.88M | 其他干鱼 |
| Fanfisch GmbH | 德国 | 19 | $1.84M | 冷冻鲶鱼、其他干鱼 |
| Uno Foods Inc. | 加拿大 | 13 | $787.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Morgan Foods Inc. | 越南 | 13 | $776.9K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $23.5K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $23.5K |
| 2026-04-10 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $3.6K |
出口(共 731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 冻鲣鱼 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 干制鱼 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | UNO FOODS INC | 加拿大 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $50.2K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | MORGAN FOODS INC | 加拿大 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | MORGAN FOODS INC | 加拿大 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $4.1K |