Ba Ria Vung Tau Seafood Processing & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN TỉNH Bà RịA -VũNG TàU

207
进口笔数
731
出口笔数
$8.67M
进口金额
$54.95M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $386.5K · 7 笔2023-09进口 $313.9K · 10 笔出口 $1.01M · 15 笔2023-10进口 $299.5K · 9 笔出口 $1.45M · 24 笔2023-11进口 $178.8K · 5 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-12进口 $515.3K · 9 笔出口 $2.04M · 26 笔2024-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-03进口 $186.3K · 3 笔出口 $1.20M · 15 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-05进口 $157.0K · 2 笔出口 $2.21M · 25 笔2024-06进口 $144.2K · 2 笔出口 $1.86M · 23 笔2024-07进口 $231.2K · 7 笔出口 $1.57M · 18 笔2024-08进口 $195.4K · 5 笔出口 $1.27M · 16 笔2024-09进口 $439.5K · 11 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-10进口 $351.3K · 13 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-11进口 $256.6K · 6 笔出口 $1.83M · 23 笔2024-12进口 $128.8K · 4 笔出口 $1.80M · 25 笔2025-01进口 $164.4K · 3 笔出口 $1.52M · 19 笔2025-02进口 $198.4K · 6 笔出口 $991.3K · 13 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $1.79M · 26 笔2025-04进口 $140.7K · 4 笔出口 $1.16M · 15 笔2025-05进口 $294.5K · 7 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-06进口 $310.2K · 5 笔出口 $892.0K · 15 笔2025-07进口 $295.2K · 8 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-08进口 $423.8K · 9 笔出口 $1.36M · 19 笔2025-09进口 $217.3K · 5 笔出口 $1.86M · 24 笔2025-10进口 $178.8K · 4 笔出口 $1.77M · 22 笔2025-11进口 $351.9K · 7 笔出口 $1.97M · 25 笔2025-12进口 $184.1K · 2 笔出口 $1.00M · 15 笔2026-01进口 $224.0K · 5 笔出口 $918.4K · 13 笔2026-02进口 $203.8K · 4 笔出口 $424.9K · 5 笔2026-03进口 $458.6K · 12 笔出口 $610.6K · 10 笔2026-04进口 $160.2K · 3 笔出口 $1.26M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $386.5K · 7 笔2023-09进口 $313.9K · 10 笔出口 $1.01M · 15 笔2023-10进口 $299.5K · 9 笔出口 $1.45M · 24 笔2023-11进口 $178.8K · 5 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-12进口 $515.3K · 9 笔出口 $2.04M · 26 笔2024-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-03进口 $186.3K · 3 笔出口 $1.20M · 15 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-05进口 $157.0K · 2 笔出口 $2.21M · 25 笔2024-06进口 $144.2K · 2 笔出口 $1.86M · 23 笔2024-07进口 $231.2K · 7 笔出口 $1.57M · 18 笔2024-08进口 $195.4K · 5 笔出口 $1.27M · 16 笔2024-09进口 $439.5K · 11 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-10进口 $351.3K · 13 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-11进口 $256.6K · 6 笔出口 $1.83M · 23 笔2024-12进口 $128.8K · 4 笔出口 $1.80M · 25 笔2025-01进口 $164.4K · 3 笔出口 $1.52M · 19 笔2025-02进口 $198.4K · 6 笔出口 $991.3K · 13 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $1.79M · 26 笔2025-04进口 $140.7K · 4 笔出口 $1.16M · 15 笔2025-05进口 $294.5K · 7 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-06进口 $310.2K · 5 笔出口 $892.0K · 15 笔2025-07进口 $295.2K · 8 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-08进口 $423.8K · 9 笔出口 $1.36M · 19 笔2025-09进口 $217.3K · 5 笔出口 $1.86M · 24 笔2025-10进口 $178.8K · 4 笔出口 $1.77M · 22 笔2025-11进口 $351.9K · 7 笔出口 $1.97M · 25 笔2025-12进口 $184.1K · 2 笔出口 $1.00M · 15 笔2026-01进口 $224.0K · 5 笔出口 $918.4K · 13 笔2026-02进口 $203.8K · 4 笔出口 $424.9K · 5 笔2026-03进口 $458.6K · 12 笔出口 $610.6K · 10 笔2026-04进口 $160.2K · 3 笔出口 $1.26M · 16 笔

工商档案

企业注册号3500666675
企查查编码QVN40556C4
成立日期2004-08-20
联系地址268 Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN TỈNH BÀ RỊA -VŨNG TÀU
企业英文名称BA RIA - VUNG TAU SEAFOOD PROCESSING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp chế biến hải sản Lộc An, Ấp An Hải, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842543837313
邮箱baseafoodvnvn@gmail.com
传真+842543837312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本694.945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030353冻沙丁鱼及类似鱼
030354冻鲭鱼
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030367冻明太鱼
030391冷冻鱼肝/卵
250100盐及氯化钠
283410亚硝酸盐

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030343冻鲣鱼
030487冻金枪鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$5.73M
巴基斯坦40$973.5K
伊朗27$699.6K
阿曼10$539.7K
印度8$274.8K
越南3$190.9K
智利2$119.6K
俄罗斯2$100.3K
斐济1$30.6K
中国台湾2$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$22.33M
白俄罗斯173$10.26M
日本103$7.40M
俄罗斯38$5.05M
乌克兰38$3.38M
加拿大44$2.91M
中国台湾7$586.8K
韩国6$431.3K
中国5$366.0K
中国香港5$344.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Trading Co., Ltd.日本108$5.55M冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼
Sea Heaven Fisheries巴基斯坦20$452.2K其他冷冻鱼、冷冻鳗鱼
Gorgy Trading Co., Ltd.伊朗14$319.9K其他冷冻鱼、工业清洁制剂
Atras General Trading伊朗9$287.7K其他冷冻鱼
A.U. Fisheries巴基斯坦7$188.1K其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹
Mahi Frozen Foods巴基斯坦6$158.8K其他冷冻鱼、加工墨鱼鱿鱼
GEO Marine Fish Trading LLC阿曼5$144.9K其他冷冻鱼
Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦5$121.5K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
SHAFI MARINE印度3$67.4K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Arawoom Co., Ltd.韩国3$56.1K多元醇(山梨糖醇)、冻明太鱼

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JV Santa Bremor LLC白俄罗斯172$10.17M冷冻鱼肉、冷冻章鱼
Orient Trading Co.印度128$9.69M建筑用碎石、冷冻鱼片
Johnson Seafood Co., Ltd.越南21$2.66M冷冻虾、其他干鱼
Proviandnipro LLC越南19$2.44M其他干鱼、干制鱼
APO Products Ltd.越南36$2.38M其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Uno Foods Inc.越南37$2.27M其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
SIA FISHKA Ltd.拉脱维亚12$1.88M其他干鱼
Fanfisch GmbH德国19$1.84M冷冻鲶鱼、其他干鱼
Uno Foods Inc.加拿大13$787.6K其他食品制剂、混合调味料
Morgan Foods Inc.越南13$776.9K其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$13.5K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$1.6K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$1.6K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$4.3K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$13.5K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$23.5K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$23.5K
2026-04-10冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$4.3K
2026-04-03冻鲹鱼及竹荚鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$3.2K
2026-04-03冻沙丁鱼及类似鱼ORIENT TRADING CO., LTD日本$3.6K

出口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻鱼UNO FOODS INC加拿大$10.1K
2026-04-28其他冷冻鱼UNO FOODS INC加拿大$3.6K
2026-04-28冻鲣鱼UNO FOODS INC加拿大$12.1K
2026-04-28其他鱼制品UNO FOODS INC加拿大$5.1K
2026-04-28干制鱼UNO FOODS INC加拿大$3.6K
2026-04-28其他冷冻鱼UNO FOODS INC加拿大$22.1K
2026-04-24冷冻鱼片ORIENT TRADING CO日本$50.2K
2026-04-24其他冷冻鱼MORGAN FOODS INC加拿大$8.4K
2026-04-24其他冷冻鱼MORGAN FOODS INC加拿大$16.5K
2026-04-24冷冻章鱼1609284 ONTARIO LTD加拿大$4.1K

相关企业 · 同类产品

Ba Ria Vung Tau Seafood Processing & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →