Anh Minh Seafood Import Export Processing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,040 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN ANH MINH

1,040
进口笔数
319
出口笔数
$184.35M
进口金额
$35.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
159
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.49M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.52M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.04M · 39 笔出口 $388.9K · 5 笔2023-12进口 $2.43M · 25 笔出口 $379.1K · 5 笔2024-01进口 $3.21M · 28 笔出口 $377.8K · 5 笔2024-02进口 $1.87M · 10 笔出口 $443.0K · 6 笔2024-03进口 $1.81M · 18 笔出口 $420.2K · 6 笔2024-04进口 $2.46M · 19 笔出口 $374.2K · 5 笔2024-05进口 $2.77M · 18 笔出口 $743.0K · 7 笔2024-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $476.3K · 5 笔2024-07进口 $4.32M · 32 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-08进口 $5.59M · 35 笔出口 $727.3K · 8 笔2024-09进口 $881.8K · 9 笔出口 $607.0K · 7 笔2024-10进口 $4.68M · 24 笔出口 $860.0K · 8 笔2024-11进口 $4.02M · 30 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-12进口 $5.24M · 37 笔出口 $349.6K · 4 笔2025-01进口 $1.83M · 24 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $586.5K · 6 笔2025-03进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-04进口 $3.65M · 16 笔出口 $673.9K · 8 笔2025-05进口 $2.14M · 15 笔出口 $967.5K · 8 笔2025-06进口 $3.61M · 22 笔出口 $1.26M · 9 笔2025-07进口 $7.74M · 36 笔出口 $1.39M · 10 笔2025-08进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-09进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.91M · 15 笔2025-10进口 $2.36M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $4.31M · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2025-12进口 $7.52M · 47 笔出口 $945.1K · 7 笔2026-01进口 $7.65M · 36 笔出口 $1.24M · 9 笔2026-02进口 $4.77M · 19 笔出口 $910.9K · 7 笔2026-03进口 $5.39M · 28 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-04进口 $9.49M · 31 笔出口 $1.10M · 9 笔2026-05进口 $3.80M · 32 笔出口 $1.68M · 10 笔2026-06进口 $1.31M · 13 笔出口 $2.23M · 16 笔2026-07进口 $3.88M · 18 笔出口 $1.06M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.52M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.04M · 39 笔出口 $388.9K · 5 笔2023-12进口 $2.43M · 25 笔出口 $379.1K · 5 笔2024-01进口 $3.21M · 28 笔出口 $377.8K · 5 笔2024-02进口 $1.87M · 10 笔出口 $443.0K · 6 笔2024-03进口 $1.81M · 18 笔出口 $420.2K · 6 笔2024-04进口 $2.46M · 19 笔出口 $374.2K · 5 笔2024-05进口 $2.77M · 18 笔出口 $743.0K · 7 笔2024-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $476.3K · 5 笔2024-07进口 $4.32M · 32 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-08进口 $5.59M · 35 笔出口 $727.3K · 8 笔2024-09进口 $881.8K · 9 笔出口 $607.0K · 7 笔2024-10进口 $4.68M · 24 笔出口 $860.0K · 8 笔2024-11进口 $4.02M · 30 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-12进口 $5.24M · 37 笔出口 $349.6K · 4 笔2025-01进口 $1.83M · 24 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $586.5K · 6 笔2025-03进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-04进口 $3.65M · 16 笔出口 $673.9K · 8 笔2025-05进口 $2.14M · 15 笔出口 $967.5K · 8 笔2025-06进口 $3.61M · 22 笔出口 $1.26M · 9 笔2025-07进口 $7.74M · 36 笔出口 $1.39M · 10 笔2025-08进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-09进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.91M · 15 笔2025-10进口 $2.36M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $4.31M · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2025-12进口 $7.52M · 47 笔出口 $945.1K · 7 笔2026-01进口 $7.65M · 36 笔出口 $1.24M · 9 笔2026-02进口 $4.77M · 19 笔出口 $910.9K · 7 笔2026-03进口 $5.39M · 28 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-04进口 $9.49M · 31 笔出口 $1.10M · 9 笔2026-05进口 $3.80M · 32 笔出口 $1.68M · 10 笔2026-06进口 $1.31M · 13 笔出口 $2.23M · 16 笔2026-07进口 $3.88M · 18 笔出口 $1.06M · 7 笔

工商档案

企业注册号0201751944
企查查编码QVN4QN4M77
成立日期2016-11-18
联系地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN ANH MINH
企业英文名称ANH MINH SEAFOOD IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02253758198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030312冻太平洋鲑鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030722冻扇贝
030783冷冻鲍鱼
030752冷冻章鱼
160557加工鲍鱼

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030475冻鳕鱼片
030539干腌鱼片
030354冻鲭鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威99$55.17M
中国台湾152$35.34M
印度118$20.34M
阿根廷85$17.24M
日本224$12.54M
韩国75$11.87M
智利81$9.77M
阿曼50$7.99M
中国108$6.89M
秘鲁25$2.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本160$14.97M
越南86$10.48M
中国台湾4$560.1K
韩国2$166.1K
菲律宾1$59.9K
中国2$21.6K
泰国1$52

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Pearl Co., Ltd.挪威92$54.39M冻鲭鱼
MT Co., Ltd.韩国45$10.24M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Frontline Exports Pvt. Ltd.印度44$8.20M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
HAI YUAN CHENG CO LTD中国台湾21$5.97M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
MAX FISHERY CO LTD中国台湾27$4.91M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Dougren Co., Ltd.日本68$3.61M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Salmones Aysén S.A.智利20$3.35M冻太平洋鲑鱼、冷冻鲑鱼片
Daisui Co., Ltd.日本52$2.36M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Antoki Corp. Corporation日本24$1.76M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Liderfil S.A.智利23$1.54M冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Pearl Co., Ltd.日本151$14.40M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Ocean Pearl Co., Ltd.越南77$9.63M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Ocean Pearl Co., Ltd.52$7.45M冷冻鱼片、冻鲭鱼
Cosmic Ocean Co. Ltd.中国台湾6$1.12M冻金枪鱼片、冷冻鱼片
Marutaka Co., Ltd.日本4$515.9K保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼
Sarashina Inc日本5$294.1K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
KINNAN SHOJI CO., LTD2$259.9K干腌鱼片、冻墨鱼鱿鱼
KAIOH SUISAN CO., LTD2$249.1K冷冻鱼片、干腌鱼片
Kaisei Marine Products Inc.日本2$232.2K冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd.越南3$32.4K冻鲹鱼及竹荚鱼、鱼杂及部位

近期贸易明细

进口(共 1,040)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻太平洋鲑鱼Salmones Aysén S.A.智利$146.2K
2026-07-31其他冷冻鱼Takahashi Suisan Co., Ltd.日本$22.1K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼MT Co., Ltd.阿根廷$113.4K
2026-07-31其他冷冻鱼Takahashi Suisan Co., Ltd.日本$64.3K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼MT Co., Ltd.阿根廷$16.5K
2026-07-30其他冷冻鱼SERENE OCEAN TRADING LIMITED中国$54.5K
2026-07-27加工鲍鱼Forever Unico Foods Co., Ltd.中国$110.4K
2026-07-27冻墨鱼鱿鱼Cosmic Ocean Co. Ltd.中国台湾$497.2K
2026-07-27冻墨鱼鱿鱼UNIVERSE MARINE CORP中国台湾$265.5K
2026-07-27冻墨鱼鱿鱼UNIVERSE MARINE CORP中国台湾$284.8K

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$7.1K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$31.6K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$41.3K
2026-07-21干腌鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$2.8K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$4.0K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$5.0K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$29.9K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$3.5K
2026-07-21干腌鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$37.3K
2026-07-21冷冻鱼片Ocean Pearl Co., Ltd.—$13.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Seafood Import Export Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →