Anh Minh Seafood Import Export Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN ANH MINH
- 邮箱1
- Facebook1
978
进口笔数
286
出口笔数
$175.45M
进口金额
$30.11M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
152
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201751944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QN4M77 |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH SEAFOOD IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02253758198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 99 | $55.17M |
| 中国台湾 | 148 | $33.37M |
| 印度 | 116 | $20.07M |
| 阿根廷 | 69 | $14.77M |
| 日本 | 217 | $12.11M |
| 韩国 | 73 | $11.44M |
| 智利 | 72 | $8.86M |
| 阿曼 | 46 | $7.37M |
| 中国 | 97 | $5.94M |
| 英国 | 7 | $2.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 160 | $14.97M |
| 越南 | 86 | $10.48M |
| 中国台湾 | 4 | $560.1K |
| 韩国 | 2 | $166.1K |
| 菲律宾 | 1 | $59.9K |
| 中国 | 2 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Pearl Co., Ltd. | 挪威 | 92 | $54.39M | 冻鲭鱼 |
| MT Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $9.07M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Frontline Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $8.20M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| HAI YUAN CHENG CO LTD | 中国台湾 | 21 | $5.97M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| FUE SHIN FISHERY LTD | 中国台湾 | 19 | $5.16M | 冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| MAX FISHERY CO LTD | 中国台湾 | 27 | $4.91M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 67 | $3.58M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| WAN YING FISHERY CO.,LTD | 中国台湾 | 19 | $3.41M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 51 | $2.31M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Liderfil S.A. | 智利 | 23 | $1.54M | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Pearl Co., Ltd. | 日本 | 151 | $14.40M | 冷冻鱼片、冻鳕鱼片 |
| Ocean Pearl Co., Ltd. | 越南 | 77 | $9.63M | 冷冻鱼片、冻鳕鱼片 |
| Ocean Pearl Co., Ltd. | 28 | $3.50M | 冷冻鱼片、冻鳕鱼片 | |
| Cosmic Ocean Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.12M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| Sarashina Inc | 日本 | 5 | $294.1K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Marutaka | 俄罗斯 | 2 | $234.8K | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | 2 | $232.2K | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Dongwon Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $166.1K | 冷冻虾、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Fuji Bussan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.5K | 其他冷冻鱼 |
| Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.4K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | Seafrost S.A.C. | 秘鲁 | $99.4K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PRODYA LLC | 阿根廷 | $204.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $136.5K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $136.5K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | SALMONES AYSEN SA | 智利 | $157.5K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | SALMONES AYSEN SA | 智利 | $157.5K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | PRODYA LLC | 阿根廷 | $204.8K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | MT CO.,LTD | 阿根廷 | $375.2K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | MARFISH ASIA S.L | 智利 | $51.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲭鱼 | OCEAN PEARL CO., LTD | 韩国 | $644.0K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $22.7K |
| 2026-04-29 | 干腌鱼片 | MARUTAKA | — | $31.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $56.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $40.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 干腌鱼片 | MARUTAKA | — | $6.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $50.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $6.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MARUTAKA | — | $18.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | OCEAN PEARL CO., LTD | — | $13.2K |