Anh Minh Seafood Import Export Processing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN ANH MINH

978
进口笔数
286
出口笔数
$175.45M
进口金额
$30.11M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
152
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $910.8K · 7 笔出口 $153.5K · 2 笔2023-09进口 $2.50M · 18 笔出口 $358.6K · 5 笔2023-10进口 $31.64M · 44 笔出口 $160.8K · 2 笔2023-11进口 $5.04M · 39 笔出口 $388.9K · 5 笔2023-12进口 $2.43M · 25 笔出口 $379.1K · 5 笔2024-01进口 $3.21M · 28 笔出口 $377.8K · 5 笔2024-02进口 $1.87M · 10 笔出口 $443.0K · 6 笔2024-03进口 $1.81M · 18 笔出口 $420.2K · 6 笔2024-04进口 $2.46M · 19 笔出口 $374.2K · 5 笔2024-05进口 $2.77M · 18 笔出口 $743.0K · 7 笔2024-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $476.3K · 5 笔2024-07进口 $4.32M · 32 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-08进口 $5.59M · 35 笔出口 $727.3K · 8 笔2024-09进口 $881.8K · 9 笔出口 $607.0K · 7 笔2024-10进口 $4.68M · 24 笔出口 $860.0K · 8 笔2024-11进口 $4.02M · 30 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-12进口 $5.24M · 37 笔出口 $349.6K · 4 笔2025-01进口 $1.83M · 24 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $586.5K · 6 笔2025-03进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-04进口 $3.65M · 16 笔出口 $673.9K · 8 笔2025-05进口 $2.14M · 15 笔出口 $967.5K · 8 笔2025-06进口 $3.61M · 22 笔出口 $1.26M · 9 笔2025-07进口 $7.74M · 36 笔出口 $1.39M · 10 笔2025-08进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-09进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.91M · 15 笔2025-10进口 $2.36M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $4.31M · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2025-12进口 $7.52M · 47 笔出口 $945.1K · 7 笔2026-01进口 $7.65M · 36 笔出口 $1.24M · 9 笔2026-02进口 $4.77M · 19 笔出口 $910.9K · 7 笔2026-03进口 $5.39M · 28 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-04进口 $9.49M · 31 笔出口 $1.10M · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $910.8K · 7 笔出口 $153.5K · 2 笔2023-09进口 $2.50M · 18 笔出口 $358.6K · 5 笔2023-10进口 $31.64M · 44 笔出口 $160.8K · 2 笔2023-11进口 $5.04M · 39 笔出口 $388.9K · 5 笔2023-12进口 $2.43M · 25 笔出口 $379.1K · 5 笔2024-01进口 $3.21M · 28 笔出口 $377.8K · 5 笔2024-02进口 $1.87M · 10 笔出口 $443.0K · 6 笔2024-03进口 $1.81M · 18 笔出口 $420.2K · 6 笔2024-04进口 $2.46M · 19 笔出口 $374.2K · 5 笔2024-05进口 $2.77M · 18 笔出口 $743.0K · 7 笔2024-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $476.3K · 5 笔2024-07进口 $4.32M · 32 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-08进口 $5.59M · 35 笔出口 $727.3K · 8 笔2024-09进口 $881.8K · 9 笔出口 $607.0K · 7 笔2024-10进口 $4.68M · 24 笔出口 $860.0K · 8 笔2024-11进口 $4.02M · 30 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-12进口 $5.24M · 37 笔出口 $349.6K · 4 笔2025-01进口 $1.83M · 24 笔出口 $1.68M · 15 笔2025-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $586.5K · 6 笔2025-03进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-04进口 $3.65M · 16 笔出口 $673.9K · 8 笔2025-05进口 $2.14M · 15 笔出口 $967.5K · 8 笔2025-06进口 $3.61M · 22 笔出口 $1.26M · 9 笔2025-07进口 $7.74M · 36 笔出口 $1.39M · 10 笔2025-08进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-09进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.91M · 15 笔2025-10进口 $2.36M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $4.31M · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2025-12进口 $7.52M · 47 笔出口 $945.1K · 7 笔2026-01进口 $7.65M · 36 笔出口 $1.24M · 9 笔2026-02进口 $4.77M · 19 笔出口 $910.9K · 7 笔2026-03进口 $5.39M · 28 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-04进口 $9.49M · 31 笔出口 $1.10M · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201751944
企查查编码QVN4QN4M77
成立日期2016-11-18
联系地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN ANH MINH
企业英文名称ANH MINH SEAFOOD IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02253758198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030312冻太平洋鲑鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030722冻扇贝
030783冷冻鲍鱼
030752冷冻章鱼
160557加工鲍鱼

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030475冻鳕鱼片
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030539干腌鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威99$55.17M
中国台湾148$33.37M
印度116$20.07M
阿根廷69$14.77M
日本217$12.11M
韩国73$11.44M
智利72$8.86M
阿曼46$7.37M
中国97$5.94M
英国7$2.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本160$14.97M
越南86$10.48M
中国台湾4$560.1K
韩国2$166.1K
菲律宾1$59.9K
中国2$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Pearl Co., Ltd.挪威92$54.39M冻鲭鱼
MT Co., Ltd.韩国39$9.07M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Frontline Exports Pvt. Ltd.印度44$8.20M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
HAI YUAN CHENG CO LTD中国台湾21$5.97M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
FUE SHIN FISHERY LTD中国台湾19$5.16M冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼
MAX FISHERY CO LTD中国台湾27$4.91M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Dougren Co., Ltd.日本67$3.58M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
WAN YING FISHERY CO.,LTD中国台湾19$3.41M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Daisui Co., Ltd.日本51$2.31M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Liderfil S.A.智利23$1.54M冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Pearl Co., Ltd.日本151$14.40M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Ocean Pearl Co., Ltd.越南77$9.63M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Ocean Pearl Co., Ltd.28$3.50M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Cosmic Ocean Co., Ltd.越南6$1.12M冻金枪鱼片、冷冻鱼片
Sarashina Inc日本5$294.1K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Marutaka俄罗斯2$234.8K保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼
Kaisei Marine Products Inc.日本2$232.2K冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Dongwon Industries Co., Ltd.韩国2$166.1K冷冻虾、金枪鱼/鲣鱼制品
Fuji Bussan Co., Ltd.越南2$73.5K其他冷冻鱼
Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd.越南3$32.4K冻鲹鱼及竹荚鱼、鱼杂及部位

近期贸易明细

进口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10冻墨鱼鱿鱼Seafrost S.A.C.秘鲁$99.4K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼PRODYA LLC阿根廷$204.8K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD印度$136.5K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD印度$136.5K
2026-04-29冻太平洋鲑鱼SALMONES AYSEN SA智利$157.5K
2026-04-29冻太平洋鲑鱼SALMONES AYSEN SA智利$157.5K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼PRODYA LLC阿根廷$204.8K
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼MT CO.,LTD阿根廷$375.2K
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼MARFISH ASIA S.L智利$51.3K
2026-04-28冻鲭鱼OCEAN PEARL CO., LTD韩国$644.0K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$22.7K
2026-04-29干腌鱼片MARUTAKA$31.9K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$56.8K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$40.5K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$1.0K
2026-04-29干腌鱼片MARUTAKA$6.7K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$50.0K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$6.4K
2026-04-29冷冻鱼片MARUTAKA$18.9K
2026-04-24冷冻鱼片OCEAN PEARL CO., LTD$13.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Seafood Import Export Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →