Special Aquatic Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐặC SảN

318
进口笔数
659
出口笔数
$28.03M
进口金额
$57.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
39
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.5K · 5 笔出口 $679.3K · 8 笔2023-09进口 $211.7K · 4 笔出口 $1.47M · 17 笔2023-10进口 $630.8K · 14 笔出口 $1.82M · 17 笔2023-11进口 $466.7K · 8 笔出口 $1.83M · 21 笔2023-12进口 $905.0K · 13 笔出口 $1.44M · 16 笔2024-01进口 $258.4K · 5 笔出口 $1.66M · 17 笔2024-02进口 $557.6K · 5 笔出口 $644.7K · 7 笔2024-03进口 $707.2K · 9 笔出口 $1.31M · 15 笔2024-04进口 $137.2K · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-05进口 $445.7K · 8 笔出口 $1.72M · 20 笔2024-06进口 $574.8K · 6 笔出口 $1.51M · 17 笔2024-07进口 $926.2K · 6 笔出口 $1.40M · 17 笔2024-08进口 $620.2K · 11 笔出口 $1.53M · 17 笔2024-09进口 $591.6K · 6 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-10进口 $2.94M · 15 笔出口 $3.81M · 18 笔2024-11进口 $598.7K · 7 笔出口 $1.90M · 17 笔2024-12进口 $909.1K · 8 笔出口 $1.80M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 15 笔2025-02进口 $966.9K · 11 笔出口 $1.07M · 14 笔2025-03进口 $435.9K · 6 笔出口 $2.14M · 28 笔2025-04进口 $553.6K · 8 笔出口 $1.25M · 19 笔2025-05进口 $724.8K · 6 笔出口 $1.85M · 22 笔2025-06进口 $1.68M · 12 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-07进口 $816.8K · 13 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-08进口 $919.4K · 12 笔出口 $1.97M · 23 笔2025-09进口 $345.8K · 8 笔出口 $2.26M · 20 笔2025-10进口 $799.8K · 6 笔出口 $2.24M · 19 笔2025-11进口 $1.21M · 8 笔出口 $2.17M · 26 笔2025-12进口 $745.8K · 14 笔出口 $1.53M · 24 笔2026-01进口 $633.9K · 11 笔出口 $2.03M · 25 笔2026-02进口 $647.5K · 5 笔出口 $796.4K · 12 笔2026-03进口 $1.06M · 7 笔出口 $1.05M · 16 笔2026-04进口 $1.91M · 9 笔出口 $1.02M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.5K · 5 笔出口 $679.3K · 8 笔2023-09进口 $211.7K · 4 笔出口 $1.47M · 17 笔2023-10进口 $630.8K · 14 笔出口 $1.82M · 17 笔2023-11进口 $466.7K · 8 笔出口 $1.83M · 21 笔2023-12进口 $905.0K · 13 笔出口 $1.44M · 16 笔2024-01进口 $258.4K · 5 笔出口 $1.66M · 17 笔2024-02进口 $557.6K · 5 笔出口 $644.7K · 7 笔2024-03进口 $707.2K · 9 笔出口 $1.31M · 15 笔2024-04进口 $137.2K · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-05进口 $445.7K · 8 笔出口 $1.72M · 20 笔2024-06进口 $574.8K · 6 笔出口 $1.51M · 17 笔2024-07进口 $926.2K · 6 笔出口 $1.40M · 17 笔2024-08进口 $620.2K · 11 笔出口 $1.53M · 17 笔2024-09进口 $591.6K · 6 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-10进口 $2.94M · 15 笔出口 $3.81M · 18 笔2024-11进口 $598.7K · 7 笔出口 $1.90M · 17 笔2024-12进口 $909.1K · 8 笔出口 $1.80M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 15 笔2025-02进口 $966.9K · 11 笔出口 $1.07M · 14 笔2025-03进口 $435.9K · 6 笔出口 $2.14M · 28 笔2025-04进口 $553.6K · 8 笔出口 $1.25M · 19 笔2025-05进口 $724.8K · 6 笔出口 $1.85M · 22 笔2025-06进口 $1.68M · 12 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-07进口 $816.8K · 13 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-08进口 $919.4K · 12 笔出口 $1.97M · 23 笔2025-09进口 $345.8K · 8 笔出口 $2.26M · 20 笔2025-10进口 $799.8K · 6 笔出口 $2.24M · 19 笔2025-11进口 $1.21M · 8 笔出口 $2.17M · 26 笔2025-12进口 $745.8K · 14 笔出口 $1.53M · 24 笔2026-01进口 $633.9K · 11 笔出口 $2.03M · 25 笔2026-02进口 $647.5K · 5 笔出口 $796.4K · 12 笔2026-03进口 $1.06M · 7 笔出口 $1.05M · 16 笔2026-04进口 $1.91M · 9 笔出口 $1.02M · 12 笔

工商档案

企业注册号0302598530
企查查编码QVNA8YCRAX
成立日期2002-04-15
联系地址51/14 Hòa Bình, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐẶC SẢN
企业英文名称SPECIAL AQUATIC PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址51/14 Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842839611660
邮箱info@seaspimex.vnn.vn
传真+842837608213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030319其他冻鲑鱼
210390混合调味料
030311冻红鲑鱼
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖
030339其他冷冻比目鱼
030389其他冷冻鱼
210310酱油
030312冻太平洋鲑鱼

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030489冷冻鱼片
160411加工鲑鱼
020890其他鲜冷冻肉
160510加工蟹制品
160415鲭鱼制品
030481冷冻鲑鱼片
160419其他鱼制品
030483冻比目鱼片
030339其他冷冻比目鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威57$10.52M
日本132$6.81M
美国40$2.73M
俄罗斯20$2.43M
中国15$2.19M
加拿大20$1.28M
越南15$1.20M
泰国19$573.7K
土耳其4$146.7K
巴基斯坦3$85.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国89$22.49M
日本300$9.26M
西班牙35$4.73M
法国27$2.82M
泰国19$2.54M
韩国37$2.46M
越南8$2.45M
中国台湾34$1.86M
东帝汶12$1.69M
黎巴嫩21$1.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuji no & Co., Ltd.越南75$10.86M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Orson Co., Ltd.日本101$7.02M其他冻鲑鱼、混合调味料
Orson Co., Ltd.俄罗斯19$2.35M冻红鲑鱼、其他冻鲑鱼
Orson Co., Ltd.美国35$2.11M冻红鲑鱼、其他冻鲑鱼
Ocean Choice International Co. Ltd.加拿大14$987.0K其他冷冻比目鱼、冷冻烟熏蟹
Asian Pacific Can Co., Ltd.越南17$557.0K贱金属盖、铁钢罐<50升
Ocean Choice International Co., Ltd.日本13$208.0K混合调味料、其他食品制剂
Kadooglu Yag Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其4$146.7K葵花/红花油、微生物植物油
Orson Co. Ltd.加拿大5$112.0K冻太平洋鲑鱼、其他冻鲑鱼
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南4$40.4K其他塑料片材、其他塑料包装制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cebu Pacific LLC美国22$7.02M加工蟹制品、冷冻虾
Tsuji no & Co., Ltd.越南122$4.82M冷冻鱼片、鲭鱼制品
Worldwide Seafood Products, LLC美国16$4.66M冷冻虾、冻金枪鱼片
Orson Co., Ltd.日本128$3.25M加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片
Manet Import, S.L.西班牙23$3.09M冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Prime Commodities巴基斯坦19$2.54M金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
Future Foods Co., Ltd.越南19$1.26M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Korea Food Circulation Cooperative韩国17$1.06M金枪鱼/鲣鱼制品、保藏虾制品
YAU TONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾18$1.02M金枪鱼/鲣鱼制品
Maple Foods Ltd.日本22$438.1K保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品PINGYANG XINYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$170.8K
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品PINGYANG XINYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$170.8K
2026-04-21其他冻鲑鱼Orson Co., Ltd.美国$72.9K
2026-04-21其他冻鲑鱼Orson Co., Ltd.美国$72.9K
2026-04-17金枪鱼/鲣鱼制品ZHOUSHAN OCEAN SUN RISING AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$283.1K
2026-04-17金枪鱼/鲣鱼制品ZHOUSHAN OCEAN SUN RISING AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$283.1K
2026-04-16冻鲭鱼Orson Co., Ltd.日本$27.4K
2026-04-16冻鲭鱼Orson Co., Ltd.日本$27.4K
2026-04-15冻太平洋鲑鱼Orson Co., Ltd.美国$75.8K
2026-04-15冻太平洋鲑鱼Orson Co., Ltd.美国$75.8K

出口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$1.6K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$1.4K
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品OURHOME CO LTD韩国$163.3K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$4.1K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$2.5K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$3.9K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$5.6K
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品Korea Food Circulation Cooperative韩国$54.9K
2026-04-29鲭鱼制品TSUJINO & CO LTD日本$10.7K
2026-04-29冷冻鱼片TSUJINO & CO LTD日本$4.6K

相关企业 · 同类产品

Special Aquatic Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →