Special Aquatic Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐặC SảN
318
进口笔数
659
出口笔数
$28.03M
进口金额
$57.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
39
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302598530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8YCRAX |
| 成立日期 | 2002-04-15 |
| 联系地址 | 51/14 Hòa Bình, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐẶC SẢN |
| 企业英文名称 | SPECIAL AQUATIC PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51/14 Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839611660 |
| 邮箱 | info@seaspimex.vnn.vn |
| 传真 | +842837608213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030311 | 冻红鲑鱼 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 210310 | 酱油 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 57 | $10.52M |
| 日本 | 132 | $6.81M |
| 美国 | 40 | $2.73M |
| 俄罗斯 | 20 | $2.43M |
| 中国 | 15 | $2.19M |
| 加拿大 | 20 | $1.28M |
| 越南 | 15 | $1.20M |
| 泰国 | 19 | $573.7K |
| 土耳其 | 4 | $146.7K |
| 巴基斯坦 | 3 | $85.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $22.49M |
| 日本 | 300 | $9.26M |
| 西班牙 | 35 | $4.73M |
| 法国 | 27 | $2.82M |
| 泰国 | 19 | $2.54M |
| 韩国 | 37 | $2.46M |
| 越南 | 8 | $2.45M |
| 中国台湾 | 34 | $1.86M |
| 东帝汶 | 12 | $1.69M |
| 黎巴嫩 | 21 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuji no & Co., Ltd. | 越南 | 75 | $10.86M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Orson Co., Ltd. | 日本 | 101 | $7.02M | 其他冻鲑鱼、混合调味料 |
| Orson Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $2.35M | 冻红鲑鱼、其他冻鲑鱼 |
| Orson Co., Ltd. | 美国 | 35 | $2.11M | 冻红鲑鱼、其他冻鲑鱼 |
| Ocean Choice International Co. Ltd. | 加拿大 | 14 | $987.0K | 其他冷冻比目鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Asian Pacific Can Co., Ltd. | 越南 | 17 | $557.0K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Ocean Choice International Co., Ltd. | 日本 | 13 | $208.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kadooglu Yag Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 4 | $146.7K | 葵花/红花油、微生物植物油 |
| Orson Co. Ltd. | 加拿大 | 5 | $112.0K | 冻太平洋鲑鱼、其他冻鲑鱼 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.4K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cebu Pacific LLC | 美国 | 22 | $7.02M | 加工蟹制品、冷冻虾 |
| Tsuji no & Co., Ltd. | 越南 | 122 | $4.82M | 冷冻鱼片、鲭鱼制品 |
| Worldwide Seafood Products, LLC | 美国 | 16 | $4.66M | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Orson Co., Ltd. | 日本 | 128 | $3.25M | 加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Manet Import, S.L. | 西班牙 | 23 | $3.09M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Prime Commodities | 巴基斯坦 | 19 | $2.54M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.26M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Korea Food Circulation Cooperative | 韩国 | 17 | $1.06M | 金枪鱼/鲣鱼制品、保藏虾制品 |
| YAU TONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $1.02M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 22 | $438.1K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PINGYANG XINYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $170.8K |
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PINGYANG XINYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $170.8K |
| 2026-04-21 | 其他冻鲑鱼 | Orson Co., Ltd. | 美国 | $72.9K |
| 2026-04-21 | 其他冻鲑鱼 | Orson Co., Ltd. | 美国 | $72.9K |
| 2026-04-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZHOUSHAN OCEAN SUN RISING AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $283.1K |
| 2026-04-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZHOUSHAN OCEAN SUN RISING AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $283.1K |
| 2026-04-16 | 冻鲭鱼 | Orson Co., Ltd. | 日本 | $27.4K |
| 2026-04-16 | 冻鲭鱼 | Orson Co., Ltd. | 日本 | $27.4K |
| 2026-04-15 | 冻太平洋鲑鱼 | Orson Co., Ltd. | 美国 | $75.8K |
| 2026-04-15 | 冻太平洋鲑鱼 | Orson Co., Ltd. | 美国 | $75.8K |
出口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $163.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Korea Food Circulation Cooperative | 韩国 | $54.9K |
| 2026-04-29 | 鲭鱼制品 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TSUJINO & CO LTD | 日本 | $4.6K |