Phuong Dong Food Processing Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,107 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Xuất Khẩu Phương Đông
221
进口笔数
1,107
出口笔数
$60.91M
进口金额
$93.10M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800405254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJYCJR4 |
| 成立日期 | 2001-01-29 |
| 联系地址 | 17D, đường số 5, Khu CN Trà Nóc I, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG FOOD PROCESSING EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17D, đường số 5, Khu công nghiệp Trà Nóc I, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842923841707 |
| 邮箱 | info@phuongdongseafood.com.vn |
| 传真 | +842923843699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 97 | $28.74M |
| 英国 | 55 | $19.25M |
| 美国 | 26 | $4.46M |
| 日本 | 26 | $4.44M |
| 爱尔兰 | 12 | $1.77M |
| 冰岛 | 3 | $930.8K |
| 韩国 | 8 | $905.0K |
| FO | 1 | $359.7K |
| 越南 | 1 | $51.5K |
| 中国 | 1 | $325 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 494 | $50.90M |
| 越南 | 209 | $21.44M |
| 巴西 | 150 | $10.61M |
| 中国 | 136 | $5.24M |
| 加拿大 | 10 | $524.8K |
| 卡塔尔 | 6 | $205.8K |
| 中国香港 | 5 | $163.8K |
| 埃及 | 3 | $143.8K |
| 荷兰 | 3 | $137.5K |
| 马来西亚 | 4 | $120.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 89 | $18.76M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Marubeni Corporation | 挪威 | 48 | $14.03M | 冻鲭鱼、冻鳟鱼 |
| MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | 16 | $8.16M | 冻鲭鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 12 | $5.81M | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 英国 | 15 | $4.75M | 冻鲭鱼 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 挪威 | 5 | $2.26M | 冻鲭鱼、冻鳟鱼 |
| Marubeni Corporation | 英国 | 9 | $2.01M | 冻鲭鱼 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 日本 | 9 | $1.39M | 冻鲭鱼、植物粘液剂 |
| Marubeni Corporation | 美国 | 3 | $645.5K | 未漂牛皮纸废料、其他印刷机零件 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 8 | $484.2K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 174 | $22.28M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 244 | $20.79M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 越南 | 106 | $11.78M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 51 | $6.01M | 冷冻鱼片、干腌鱼片 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 日本 | 41 | $4.65M | 冷冻虾、虾制品 |
| Marubeni Corporation | 越南 | 44 | $3.28M | 冷冻鱼片、塑料衣着附件 |
| Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | 44 | $3.16M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | 28 | $3.08M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 47 | $1.97M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Xiamen Fresh Frozen Beauty Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.03M | 冻鲶鱼片、冷冻岩龙虾 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $281.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $281.4K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 美国 | $182.9K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 美国 | $182.9K |
| 2026-04-08 | 冻鲭鱼 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $419.1K |
| 2026-04-08 | 冻鲭鱼 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $419.1K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 英国 | $92.0K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $121.8K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 英国 | $163.4K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 英国 | $163.4K |
出口(共 1,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $76.7K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $76.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | MIDAS TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $78.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | MIDAS TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $74.9K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $44.6K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $75.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $252.1K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $13.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $244.5K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $9.0K |