Tesco Vietnam Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TESCO VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$929.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801356061
企查查编码QVNKDQ53VY
成立日期2021-05-13
联系地址Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TESCO VIỆT NAM
企业英文名称TESCO VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84988586666
邮箱tescovietnam.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
850300电动机及零件
730640不锈钢焊管
842430喷砂机
391733塑料管及配件
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
400922金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$929.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd.中国21$674.4K其他离心泵、其他泵和提升机
005661c770db6cd0d204c38b9ba370993$73.0K
Saky Steel Co., Ltd.中国2$55.9K不锈钢丝、不锈钢锭
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国2$38.4K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd.1$37.3K其他离心泵、其他泵和提升机
Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd.加拿大1$29.9K其他离心泵、其他泵和提升机
Zhejiang Qianchen Intelligence Technology Co., Ltd.中国1$20.9K其他离心泵、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$7.3K
2025-12-29其他离心泵TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$3.6K
2025-12-29其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$735
2025-12-29其他离心泵TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$9.9K
2025-12-29其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$6.8K
2025-10-31其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$4.4K
2025-10-31其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$4.1K
2025-10-31其他离心泵TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$9.7K
2025-10-31其他离心泵TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$233
2025-10-31其他泵和提升机TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Tesco Vietnam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →