Tesco Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TESCO VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$929.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801356061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDQ53VY |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TESCO VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84988586666 |
| 邮箱 | tescovietnam.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $929.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $674.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 3 | $73.0K | ||
| Saky Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 不锈钢丝、不锈钢锭 |
| Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 1 | $37.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 | |
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Qianchen Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他离心泵、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-29 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-31 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-31 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-31 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-10-31 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-10-31 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |