Nam Phat Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NAM PHáT

280
进口笔数
42
出口笔数
$923.2K
进口金额
$64.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
31
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 5 笔出口 $798 · 1 笔2023-12进口 $23.4K · 10 笔出口 $660 · 1 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $789 · 1 笔2024-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $775 · 1 笔2024-05进口 $31.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 7 笔出口 $47 · 1 笔2024-07进口 $19.7K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-10进口 $18.8K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 10 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.5K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $12.8K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $36.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $15.4K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.9K · 8 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2026-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 10 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $23.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 5 笔出口 $798 · 1 笔2023-12进口 $23.4K · 10 笔出口 $660 · 1 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $789 · 1 笔2024-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $775 · 1 笔2024-05进口 $31.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 7 笔出口 $47 · 1 笔2024-07进口 $19.7K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-10进口 $18.8K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 10 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.5K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $12.8K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $36.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $15.4K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.9K · 8 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2026-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 10 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $23.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315365050
企查查编码QVN5UBTHEH
成立日期2018-11-01
联系地址165 Đường Số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHÁT
企业英文名称NAM PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址165 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84366550009
邮箱info@npteco.com
官网www.npteco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
841391泵零件
681599其他石制品
842131发动机空气滤清器
271019非轻质石油
841490泵及压缩机零件
841410真空泵
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
340399其他润滑剂
681599其他石制品
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
842131发动机空气滤清器
401019加强橡胶带
841319计量液体泵
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利53$428.6K
中国191$352.0K
印度18$75.9K
英国14$64.8K
德国3$956
美国1$522
土耳其1$280
塞浦路斯1$130
冰岛1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$62.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluimac S.r.l.意大利49$421.2K泵零件、其他泵和提升机
Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国56$115.8K其他石制品、真空泵
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度21$76.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
Guangzhou Huayue Automation Equipment Co., Ltd.中国28$47.4K其他泵和提升机、泵零件
Shanghai Nosways Trading Co., Ltd.塞浦路斯25$38.3K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Zhejiang Youfumi Valve Co., Ltd.中国8$36.6K阀门龙头、其他钢铁管件
Guangzhou Huayue Automation Equipment Co., Ltd.塞浦路斯17$29.0K非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机
Brit Lube Ltd.英国8$26.5K其他润滑剂、非轻质石油
Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国10$18.6K其他塑料制品、其他工业用纺织品
Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.塞浦路斯34$18.6K发动机空气滤清器、泵及压缩机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南28$38.4K甲醇、印刷标签
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南5$18.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南9$7.7K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$40
2026-07-31气体过滤机械Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$100
2026-07-31发动机空气滤清器Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$104
2026-07-31其他矿物制品Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$200
2026-07-31其他矿物制品Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$250
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$40
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$50
2026-07-31滚珠轴承Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$140
2026-07-31泵及压缩机零件Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$20
2026-07-31其他矿物制品Shandong Lebor Carbon Co., Ltd.中国$255

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他泵和提升机Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-21其他泵和提升机Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-22其他泵和提升机Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$785
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$52
2026-06-08其他泵和提升机Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$944
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.—$4
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.—$24
2026-04-22非轻质石油Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.—$2
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.—$13

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →