Hai Thanh Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,025 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Xuất Khẩu Hai Thanh

166
进口笔数
1,025
出口笔数
$13.59M
进口金额
$67.94M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2023-09进口 $205.2K · 3 笔出口 $1.46M · 22 笔2023-10进口 $244.2K · 2 笔出口 $1.51M · 17 笔2023-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $1.47M · 16 笔2023-12进口 $191.7K · 4 笔出口 $1.53M · 20 笔2024-01进口 $162.3K · 2 笔出口 $1.89M · 21 笔2024-02进口 $344.9K · 5 笔出口 $344.3K · 9 笔2024-03进口 $238.7K · 4 笔出口 $1.48M · 15 笔2024-04进口 $144.6K · 5 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $309.6K · 2 笔出口 $956.1K · 22 笔2024-06进口 $76.2K · 3 笔出口 $1.24M · 21 笔2024-07进口 $195.5K · 4 笔出口 $1.53M · 27 笔2024-08进口 $481.3K · 6 笔出口 $1.96M · 25 笔2024-09进口 $271.1K · 5 笔出口 $1.83M · 26 笔2024-10进口 $332.4K · 8 笔出口 $2.40M · 36 笔2024-11进口 $225.7K · 3 笔出口 $2.69M · 44 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $2.57M · 45 笔2025-01进口 $462.6K · 4 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-02进口 $491.8K · 3 笔出口 $1.06M · 13 笔2025-03进口 $689.6K · 10 笔出口 $2.35M · 33 笔2025-04进口 $244.8K · 3 笔出口 $2.32M · 40 笔2025-05进口 $762.9K · 7 笔出口 $2.06M · 31 笔2025-06进口 $313.8K · 4 笔出口 $2.15M · 31 笔2025-07进口 $445.5K · 4 笔出口 $1.57M · 27 笔2025-08进口 $373.6K · 5 笔出口 $2.14M · 30 笔2025-09进口 $482.7K · 5 笔出口 $2.17M · 39 笔2025-10进口 $608.0K · 6 笔出口 $2.21M · 41 笔2025-11进口 $816.1K · 6 笔出口 $2.04M · 37 笔2025-12进口 $741.6K · 6 笔出口 $2.35M · 38 笔2026-01进口 $1.11M · 7 笔出口 $1.66M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $865.4K · 18 笔2026-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $2.00M · 38 笔2026-04进口 $164.6K · 3 笔出口 $2.47M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2023-09进口 $205.2K · 3 笔出口 $1.46M · 22 笔2023-10进口 $244.2K · 2 笔出口 $1.51M · 17 笔2023-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $1.47M · 16 笔2023-12进口 $191.7K · 4 笔出口 $1.53M · 20 笔2024-01进口 $162.3K · 2 笔出口 $1.89M · 21 笔2024-02进口 $344.9K · 5 笔出口 $344.3K · 9 笔2024-03进口 $238.7K · 4 笔出口 $1.48M · 15 笔2024-04进口 $144.6K · 5 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $309.6K · 2 笔出口 $956.1K · 22 笔2024-06进口 $76.2K · 3 笔出口 $1.24M · 21 笔2024-07进口 $195.5K · 4 笔出口 $1.53M · 27 笔2024-08进口 $481.3K · 6 笔出口 $1.96M · 25 笔2024-09进口 $271.1K · 5 笔出口 $1.83M · 26 笔2024-10进口 $332.4K · 8 笔出口 $2.40M · 36 笔2024-11进口 $225.7K · 3 笔出口 $2.69M · 44 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $2.57M · 45 笔2025-01进口 $462.6K · 4 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-02进口 $491.8K · 3 笔出口 $1.06M · 13 笔2025-03进口 $689.6K · 10 笔出口 $2.35M · 33 笔2025-04进口 $244.8K · 3 笔出口 $2.32M · 40 笔2025-05进口 $762.9K · 7 笔出口 $2.06M · 31 笔2025-06进口 $313.8K · 4 笔出口 $2.15M · 31 笔2025-07进口 $445.5K · 4 笔出口 $1.57M · 27 笔2025-08进口 $373.6K · 5 笔出口 $2.14M · 30 笔2025-09进口 $482.7K · 5 笔出口 $2.17M · 39 笔2025-10进口 $608.0K · 6 笔出口 $2.21M · 41 笔2025-11进口 $816.1K · 6 笔出口 $2.04M · 37 笔2025-12进口 $741.6K · 6 笔出口 $2.35M · 38 笔2026-01进口 $1.11M · 7 笔出口 $1.66M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $865.4K · 18 笔2026-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $2.00M · 38 笔2026-04进口 $164.6K · 3 笔出口 $2.47M · 43 笔

工商档案

企业注册号0302882125
企查查编码QVNAN88244
成立日期2003-03-05
联系地址Lô A14A Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HAI THANH
企业英文名称HAI THANH FOOD CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A14a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842837800801
邮箱ducvu@haithanhfood.com
传真+842837800424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030353冻沙丁鱼及类似鱼
210310酱油
220900醋代用品
030772冷冻蛤蜊
121221食用海藻
030354冻鲭鱼
030752冷冻章鱼
030792其他冷冻软体动物
902580组合测量仪器
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
200490冷冻蔬菜制品
190220包馅面食
160413沙丁鱼制品
071080其他冷冻蔬菜
030772冷冻蛤蜊
160555加工章鱼
160415鲭鱼制品
160420鱼肉制品
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本98$5.90M
加拿大22$5.77M
爱尔兰3$835.9K
俄罗斯8$495.5K
挪威3$374.5K
越南2$91.6K
印度尼西亚3$87.6K
中国10$13.6K
中国台湾4$8.9K
美国5$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本542$38.07M
新加坡184$10.71M
澳大利亚63$6.51M
越南53$6.02M
法国30$3.14M
韩国43$2.34M
德国16$707.0K
波兰1$50.2K
菲律宾1$10.2K
美国48$750

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Marine Foods Corporation日本76$5.50M其他鱼片、其他食品制剂
The Marine Foods Corporation加拿大12$2.71M冷冻蛤蜊
Godak Marketing Corp加拿大7$2.24M其他冷冻软体动物
Godak Marketing Corp爱尔兰3$835.9K其他冷冻软体动物、冷冻蛤蜊
GMP Inc.日本15$505.2K混合调味料、其他食品制剂
Shokuryu Co., Ltd.越南10$491.1K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
The Marine Foods Corp.俄罗斯5$283.6K冻鲱鱼、冻沙丁鱼及类似鱼
BESTASTE ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾4$9.3K食品机械零件、面包面食机械
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD中国香港10$4.1K组合测量仪器、非液体温度计
Bestaste Enterprise Corporation美国4$3.0K碳基制品、耐火混合料

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GMP Inc.日本208$17.01M保藏虾制品、其他食品制剂
NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡186$10.88M保藏虾制品、其他食品制剂
The Marine Foods Corporation日本163$10.23M冻鳟鱼片、加工墨鱼鱿鱼
Sunny Seafood Pty Ltd澳大利亚59$6.45M其他冷冻蔬菜、未煮意面
The Marine Foods Corporation越南35$4.12M冷冻鱼肉、冻鳟鱼片
Oslo Co., Ltd.韩国30$1.83M包馅面食、其他鲜猪肉
Kanematsu Corporation日本27$915.7K大豆油渣、冷冻虾
SS Food International Co., Ltd.越南38$465.6K保藏虾制品、其他食品制剂
Day Lee Foods Inc.美国46$716保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Day-Lee Foods Inc.加拿大26$249保藏虾制品、冷冻蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冻沙丁鱼及类似鱼THE MARINE FOODS CORP ORATION日本$78.5K
2026-04-06冻沙丁鱼及类似鱼THE MARINE FOODS CORP ORATION日本$78.5K
2026-04-03其他冷冻软体动物COOMBE FISHERIES LTD英国$132
2026-04-03其他冷冻软体动物COOMBE FISHERIES LTD英国$132
2026-04-02非乙烯塑料袋GMP INC.中国$3.6K
2026-04-02非乙烯塑料袋GMP INC.中国$3.6K
2026-03-21酱油THE MARINE FOODS CORP ORATION日本$12.7K
2026-03-17组合测量仪器CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD泰国$225
2026-03-09酱油GMP INC.日本$3.8K
2026-03-09混合调味料GMP INC.日本$19.5K

出口(共 1,025)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29保藏虾制品DAY-LEE FOODS INC.加拿大$2
2026-04-29保藏虾制品DAY-LEE FOODS INC.加拿大$1
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼SHOKURYU CO LTD日本$582
2026-04-29其他冷冻蔬菜NH FOODS SINGAPORE PTE LTD新加坡$66.0K
2026-04-29冷冻蔬菜制品DAY-LEE FOODS INC.加拿大$3
2026-04-28保藏虾制品GMP INC.日本$7.6K
2026-04-28保藏虾制品GMP INC.日本$5.0K
2026-04-28保藏虾制品GMP INC.日本$4.9K
2026-04-28保藏虾制品GMP INC.日本$16.3K
2026-04-28保藏虾制品GMP INC.日本$20.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Thanh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →