Hai Thanh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,025 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Xuất Khẩu Hai Thanh
166
进口笔数
1,025
出口笔数
$13.59M
进口金额
$67.94M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302882125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN88244 |
| 成立日期 | 2003-03-05 |
| 联系地址 | Lô A14A Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HAI THANH |
| 企业英文名称 | HAI THANH FOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A14a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842837800801 |
| 邮箱 | ducvu@haithanhfood.com |
| 传真 | +842837800424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $5.90M |
| 加拿大 | 22 | $5.77M |
| 爱尔兰 | 3 | $835.9K |
| 俄罗斯 | 8 | $495.5K |
| 挪威 | 3 | $374.5K |
| 越南 | 2 | $91.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $87.6K |
| 中国 | 10 | $13.6K |
| 中国台湾 | 4 | $8.9K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 542 | $38.07M |
| 新加坡 | 184 | $10.71M |
| 澳大利亚 | 63 | $6.51M |
| 越南 | 53 | $6.02M |
| 法国 | 30 | $3.14M |
| 韩国 | 43 | $2.34M |
| 德国 | 16 | $707.0K |
| 波兰 | 1 | $50.2K |
| 菲律宾 | 1 | $10.2K |
| 美国 | 48 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Marine Foods Corporation | 日本 | 76 | $5.50M | 其他鱼片、其他食品制剂 |
| The Marine Foods Corporation | 加拿大 | 12 | $2.71M | 冷冻蛤蜊 |
| Godak Marketing Corp | 加拿大 | 7 | $2.24M | 其他冷冻软体动物 |
| Godak Marketing Corp | 爱尔兰 | 3 | $835.9K | 其他冷冻软体动物、冷冻蛤蜊 |
| GMP Inc. | 日本 | 15 | $505.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 10 | $491.1K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| The Marine Foods Corp. | 俄罗斯 | 5 | $283.6K | 冻鲱鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| BESTASTE ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $9.3K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $4.1K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Bestaste Enterprise Corporation | 美国 | 4 | $3.0K | 碳基制品、耐火混合料 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMP Inc. | 日本 | 208 | $17.01M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| NH Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 186 | $10.88M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| The Marine Foods Corporation | 日本 | 163 | $10.23M | 冻鳟鱼片、加工墨鱼鱿鱼 |
| Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 59 | $6.45M | 其他冷冻蔬菜、未煮意面 |
| The Marine Foods Corporation | 越南 | 35 | $4.12M | 冷冻鱼肉、冻鳟鱼片 |
| Oslo Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.83M | 包馅面食、其他鲜猪肉 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 27 | $915.7K | 大豆油渣、冷冻虾 |
| SS Food International Co., Ltd. | 越南 | 38 | $465.6K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Day Lee Foods Inc. | 美国 | 46 | $716 | 保藏虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| Day-Lee Foods Inc. | 加拿大 | 26 | $249 | 保藏虾制品、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | THE MARINE FOODS CORP ORATION | 日本 | $78.5K |
| 2026-04-06 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | THE MARINE FOODS CORP ORATION | 日本 | $78.5K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻软体动物 | COOMBE FISHERIES LTD | 英国 | $132 |
| 2026-04-03 | 其他冷冻软体动物 | COOMBE FISHERIES LTD | 英国 | $132 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GMP INC. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GMP INC. | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-21 | 酱油 | THE MARINE FOODS CORP ORATION | 日本 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 泰国 | $225 |
| 2026-03-09 | 酱油 | GMP INC. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | GMP INC. | 日本 | $19.5K |
出口(共 1,025)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | DAY-LEE FOODS INC. | 加拿大 | $2 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | DAY-LEE FOODS INC. | 加拿大 | $1 |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $582 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | NH FOODS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $66.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | DAY-LEE FOODS INC. | 加拿大 | $3 |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $20.3K |