Hoang Anh Khoi General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 精制豆油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP HOàNG ANH KHôI

0
进口笔数
208
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3101086591
企查查编码QVNHMR7NMY
成立日期2020-06-05
联系地址Tiểu khu 1, Thị Trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HOÀNG ANH KHÔI
企业英文名称HOANG ANH KHOI GENERAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tiểu khu 1, Xã Đồng Lê, Quảng Trị
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976477823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
150790精制豆油
190230制备面食
151190精炼棕榈油
110100小麦粉
170490糖果
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190532华夫饼威化饼
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝202$3.45M
越南6$67.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kedsana Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝70$983.7K精制豆油、制备面食
Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝45$831.1K调味甜水、制备面食
Kedsana Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝44$785.3K精制豆油、制备面食
Pume Hungheuang Export Import Sole Co., Ltd.老挝28$550.2K精制豆油、制备面食
Feuanmany Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝9$187.0K制备面食、精炼棕榈油
Pumehungheuang Export-Import Sole Co., Ltd.老挝8$115.0K精制豆油、制备面食
Pume Hungheuang Export Import Sole Co., Ltd.越南3$27.2K小麦粉、制备面食
Kedsana Trading Export Import Sole Co., Ltd.越南1$21.6K小麦粉、活性酵母
Kedsana Trading Export-Import Sole Co., Ltd.越南1$9.5K其他非酒精饮料、小麦粉
Pume Hungheuang Export-Import Sole Co., Ltd.越南1$9.5K精制豆油、调味甜水

近期贸易明细

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06精炼棕榈油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$3.2K
2025-06-06其他食品制剂Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$2.9K
2025-05-23未煮意面Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$6.0K
2025-05-23其他非酒精饮料Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$603
2025-04-25精制豆油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$7.7K
2025-04-22精炼棕榈油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$2.1K
2025-04-22精炼棕榈油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$10.6K
2025-04-22精制豆油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$10.9K
2025-04-12精炼棕榈油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$571
2025-04-12精炼棕榈油Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$6.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Khoi General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →